Viktoria Aschaffenburg vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-2 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 1, hòa 3, FC Bayern München II thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- DLWWL FC Bayern München II
- HT0-0
- 46' ▲ D. Dell'Erba ▼ L. Becker
- 49' 0-1 A. Ličina
- 52' ▲ G. Della Rovere ▼ T. Kern
- 62' ▲ B. Kocahal ▼ C. Idahosa
- 62' ▲ N. Meyer ▼ L. Sitter
- 79' ▲ N. Irankunda ▼ J. Kusi-Asare
- 79' ▲ S. Unsöld ▼ A. Ličina
- 84' ▲ L. Matondo ▼ H. Ehmann
- 87' ▲ M. Wagner ▼ J. Asp Jensen
- 90'+5 ▲ L. Botzem ▼ N. Borger
- 90' 0-2 S. Breitkreuz
- FT0-2
Đội hình
- 27M. Grün
- 3H. Ehmann ▼ 84'
- 5N. Borger ▼ 90'
- 19J. Stein
- 7D. Néné
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 13V. Klement
- 12C. Idahosa ▼ 62'
- 15M. Obolkin
- 29L. Sitter ▼ 62'
Dự bị 6
- 8B. Kocahal ▲ 62'
- 17N. Meyer ▲ 62'
- 30L. Matondo ▲ 84'
- 4L. Botzem ▲ 90'
- 24E. Bozan
- 26W. Herbert
- 1M. Schmitt
- 5S. Breitkreuz
- 3A. Brückner
- 6L. Denk
- 4G. Dettoni
- 2K. Rüger
- 10T. Kern ▼ 52'
- 8L. Becker ▼ 46'
- 11J. Asp Jensen ▼ 87'
- 7A. Ličina ▼ 79'
- 9J. Kusi-Asare ▼ 79'
Dự bị 8
- 13D. Dell'Erba ▲ 46'
- 20G. Della Rovere ▲ 52'
- 17N. Irankunda ▲ 79'
- 19S. Unsöld ▲ 79'
- 14M. Wagner ▲ 87'
- 18B. Ballis
- 16E. Demircan
- 15G. Marušić
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
57Ghi được82
60Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai41