TSV Schwaben Augsburg vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: TSV Schwaben Augsburg 0-1 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: TSV Schwaben Augsburg thắng 0, hòa 2, Illertissen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- LWLLL TSV Schwaben Augsburg
- DLLWW Illertissen
- 8' S. Gail
- 32' 0-1 E. Herzigphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ N. Della Schiava ▼ L. Ramser
- 46' ▲ L. Pfaumann ▼ L. Jürgensen
- 59' ▲ D. Ruisinger ▼ B. Kurz
- 59' ▲ M. Luburic ▼ A. Keereerom
- 59' ▲ T. Diowo ▼ M. Heiß
- 71' ▲ M. Mannhardt ▼ M. Gölz
- 75' ▲ D. Milic ▼ T. Rühle
- 82' ▲ R. Fackler-Stamm ▼ S. Achatz
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Sander
- 6M. Ostrzolek
- 22B. Krug
- 24E. Herzig
- 9B. Kurz ▼ 59'
- 14M. Greisel
- 10L. Ramser ▼ 46'
- 8S. Gail
- 16S. Achatz ▼ 82'
- 7M. Heiß ▼ 59'
- 18A. Keereerom ▼ 59'
Dự bị 9
- 3N. Della Schiava ▲ 46'
- 5D. Ruisinger ▲ 59'
- 12M. Luburic ▲ 59'
- 15T. Diowo ▲ 59'
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 82'
- 4E. Havolli
- 27L. Bischofberger
- 33A. Yücel
- 35M. Reil
- 1M. Ponath
- 4L. Jürgensen ▼ 46'
- 5A. Kopf
- 38M. Neuberger
- 11M. Gölz ▼ 71'
- 22N. Jeck
- 19N. Fundel
- 13L. Vochatzer
- 31T. Rühle ▼ 75'
- 7Y. Glessing
- 23D. Udogu
Dự bị 9
- 18L. Pfaumann ▲ 46'
- 10M. Mannhardt ▲ 71'
- 21D. Milic ▲ 75'
- 3L. Omore
- 12M. Seemüller
- 15P. Ekinci
- 17L. Petrović
- 34M. Weisbäcker
- 14U. Micic
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
56Ghi được71
66Thủng lưới46
1.47Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai23