Hankofen-Hailing vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-0 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 2, hòa 1, FC Bayern München II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Phong độ
- WWWDD Hankofen-Hailing
- DLWWL FC Bayern München II
- 30' T. Lermer 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Kusi-Asare ▼ M. Wagner
- 46' ▲ K. Rüger ▼ G. Dettoni
- 46' ▲ S. Unsöld ▼ M. Scott
- 58' ▲ C. Laimer ▼ D. Rabanter
- 58' ▲ T. Beck ▼ S. Pex
- 76' ▲ A. Ouro Agrignan ▼ D. Hofer
- 80' ▲ V. Harlander ▼ T. Richter
- 83' T. Lermer 2-0
- 84' ▲ S. Lemberger ▼ B. Wagner
- FT2-0
Đội hình
- 21S. Maier
- 11D. Rabanter ▼ 58'
- 4D. Schneider
- 3B. Schwarzensteiner
- 8S. Pex ▼ 58'
- 10T. Richter ▼ 80'
- 17D. Hofer ▼ 76'
- 5S. Pichlmeier
- 12B. Wagner ▼ 84'
- 22T. Lermer
- 87A. Wagner
Dự bị 9
- 16C. Laimer ▲ 58'
- 31T. Beck ▲ 58'
- 19A. Ouro Agrignan ▲ 76'
- 9V. Harlander ▲ 80'
- 2S. Lemberger ▲ 84'
- 1M. Petermann
- 7A. Spahiu
- 27L. Stockinger
- 29J. Hoffmann
- 1M. Schmitt
- 5S. Breitkreuz
- 2A. Brückner
- 6L. Denk
- 3D. Dell'Erba
- 4G. Dettoni ▼ 46'
- 8N. Aséko Nkili
- 9M. Wagner ▼ 46'
- 10E. Demircan
- 11N. Irankunda
- 7M. Scott ▼ 46'
Dự bị 8
- 20J. Kusi-Asare ▲ 46'
- 16K. Rüger ▲ 46'
- 19S. Unsöld ▲ 46'
- 17F. Chávez
- 13G. Marušić
- 18H. Heilmair
- 14P. Scholl
- 15V. Yıldız
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
37Ghi được82
77Thủng lưới58
1.03Bàn thắng mỗi trận2.05
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai41