Hankofen-Hailing vs TSV Schwaben Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 4-2 TSV Schwaben Augsburg tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 2, TSV Schwaben Augsburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Phong độ
- WWWDD Hankofen-Hailing
- WLWLL TSV Schwaben Augsburg
- 10' T. Richter 1-0
- 28' 1-1 A. Keereerom
- HT1-1
- 50' T. Lermer 2-1
- 54' ▲ R. Fackler-Stamm ▼ D. Ruisinger
- 58' ▲ S. Pex ▼ T. Richter
- 66' A. Wagner 3-1
- 67' B. Wagner 4-1
- 69' ▲ L. Bischofberger ▼ M. Heiß
- 69' ▲ U. Öztürk ▼ B. Krug
- 69' ▲ A. Yücel ▼ E. Herzig
- 72' ▲ M. Lummer ▼ D. Hofer
- 77' ▲ M. Ebeling ▼ S. Achatz
- 81' ▲ A. Spahiu ▼ T. Lermer
- 84' ▲ C. Laimer ▼ B. Wagner
- 86' ▲ V. Harlander ▼ A. Wagner
- 88' 4-2 S. Gail
- 90'+6 P. Sander
- FT4-2
Đội hình
- 21S. Maier
- 18B. Gänger
- 11D. Rabanter
- 4D. Schneider
- 3B. Schwarzensteiner
- 10T. Richter ▼ 58'
- 17D. Hofer ▼ 72'
- 5S. Pichlmeier
- 12B. Wagner ▼ 84'
- 22T. Lermer ▼ 81'
- 87A. Wagner ▼ 86'
Dự bị 8
- 8S. Pex ▲ 58'
- 6M. Lummer ▲ 72'
- 7A. Spahiu ▲ 81'
- 16C. Laimer ▲ 84'
- 9V. Harlander ▲ 86'
- 1M. Petermann
- 2S. Lemberger
- 31T. Beck
- 1P. Sander
- 6M. Ostrzolek
- 22B. Krug ▼ 69'
- 34L. Gerlspeck
- 5D. Ruisinger ▼ 54'
- 24E. Herzig ▼ 69'
- 9B. Kurz
- 8S. Gail
- 16S. Achatz ▼ 77'
- 7M. Heiß ▼ 69'
- 18A. Keereerom
Dự bị 6
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 54'
- 27L. Bischofberger ▲ 69'
- 30U. Öztürk ▲ 69'
- 33A. Yücel ▲ 69'
- 12M. Ebeling ▲ 77'
- 25E. Rogg
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
37Ghi được56
77Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai22