Vilzing
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nürnberg II

Vilzing vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Vilzing 3-1 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 5, hòa 1, Nürnberg II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
Sân vận động
Manfred-Zollner-Stadion, Cham
Phong độ
WLLWD Vilzing
LLDWW Nürnberg II
  1. 1' 0-1 J. Krupa
  2. 3' A. Jünger 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' B. Fischer S. Sedlaczek
  5. 68' V. Ketzer L. Dotzler
  6. 78' J. Penterman C. Irigoyen
  7. 83' P. Grauschopf 2-1
  8. 85' J. Goß J. Müller
  9. 89' P. Grauschopf 3-1
  10. 90'+2 L. Bezjak M. Tiefenbrunner
  11. FT3-1

Đội hình

Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 24F. Weber
  3. 40M. Tiefenbrunner ▼ 90'
  4. 6N. Dantscher
  5. 5P. Grauschopf
  6. 36J. Zitzelsberger
  7. 10J. Müller ▼ 85'
  8. 14J. Gottmeier
  9. 8S. Sedlaczek ▼ 68'
  10. 27L. Dotzler ▼ 68'
  11. 9A. Jünger

Dự bị 7

  1. 7B. Fischer ▲ 68'
  2. 23V. Ketzer ▲ 68'
  3. 19J. Goß ▲ 85'
  4. 22L. Bezjak ▲ 90'
  5. 4Y. Scholz
  6. 11T. Kordick
  7. 33S. Weber
Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 39N. Ortegel
  2. 5F. Menig
  3. 37N. Sommer
  4. 15M. Gresler
  5. 2L. Beetz
  6. 28C. Irigoyen ▼ 78'
  7. 10B. Kirsch
  8. 8J. Aghajanyan
  9. 6P. Fuchs
  10. 33J. Krupa
  11. 9J. Mintál

Dự bị 5

  1. 19J. Penterman ▲ 78'
  2. 3M. Berschneider
  3. 30N. Zietsch
  4. 31B. Karakaya
  5. 34S. Ikene

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schweinfurt 05
34 70 - 39 +31 68
2
Buchbach
34 65 - 45 +20 59
3
Würzburger Kickers
34 58 - 38 +20 57
4
FC Bayern München II
34 73 - 48 +25 56
5
Greuther Fürth II
34 60 - 45 +15 56
6
Bayreuth
34 55 - 40 +15 55
7
Wacker Burghausen
34 60 - 50 +10 52
8
Vilzing
34 53 - 53 0 52
9
Illertissen
34 44 - 33 +11 51
10
Ansbach
34 46 - 54 -8 46
11
Nürnberg II
34 62 - 61 +1 45
12
Augsburg II
34 66 - 64 +2 42
13
Aubstadt
34 44 - 49 -5 40
14
TSV Schwaben Augsburg
34 51 - 57 -6 40
15
Viktoria Aschaffenburg
34 35 - 47 -12 40
16
Hankofen-Hailing
34 35 - 72 -37 29
17
Eintracht Bamberg
34 26 - 72 -46 25
18
Türkgücü-Ataspor
34 31 - 67 -36 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
77Ghi được81
62Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu