Augsburg II vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 7-1 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 3, hòa 1, Ansbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- LLLLL Ansbach
- 9' E. Weegerphản lưới 1-0
- 17' L. Ehrlich 2-0
- 26' J. Cabrera11m 3-0
- 29' J. Cabrera 4-0
- HT4-0
- 54' ▲ S. Mühlbauer ▼ C. Kresin
- 61' ▲ T. Horn ▼ J. Scholz
- 67' ▲ D. Lichtensteiger ▼ D. Lindermeir
- 68' 4-1 L. Oberseider
- 73' ▲ D. Schelhorn ▼ N. Seefried
- 79' ▲ J. Bayerlein ▼ N. Hayer
- 79' ▲ T. Abadjiew ▼ R. Manz
- 79' ▲ B. Angermeier ▼ L. Schmidt
- 80' ▲ F. Heinze ▼ L. Ehrlich
- 80' ▲ N. Müller ▼ D. Hausmann
- 80' ▲ P. Kroiß ▼ M. Sperr
- 81' F. Heinze 5-1
- 86' F. Heinze 6-1
- 90' T. Abadjiewphản lưới 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 1T. Jäger
- 27N. Rasoulinia
- 2J. Bell
- 17J. Scholz ▼ 61'
- 21D. Deger
- 10J. Cabrera
- 15M. Kücüksahin
- 6D. Lindermeir ▼ 67'
- 30D. Hausmann ▼ 80'
- 9L. Ehrlich ▼ 80'
- 23C. Kresin ▼ 54'
Dự bị 6
- 25S. Mühlbauer ▲ 54'
- 18T. Horn ▲ 61'
- 3D. Lichtensteiger ▲ 67'
- 20F. Heinze ▲ 80'
- 31N. Müller ▲ 80'
- 12A. Kenjar
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 2M. Belzner
- 29R. Manz ▼ 79'
- 15L. Oberseider
- 16C. Kestel
- 11T. Üçünçü
- 28N. Hayer ▼ 79'
- 8N. Seefried ▼ 73'
- 9M. Sperr ▼ 80'
- 17L. Schmidt ▼ 79'
Dự bị 9
- 7D. Schelhorn ▲ 73'
- 4J. Bayerlein ▲ 79'
- 20T. Abadjiew ▲ 79'
- 27B. Angermeier ▲ 79'
- 10P. Kroiß ▲ 80'
- 6T. Dietrich
- 13F. Haag
- 30J. Sauerstein
- 31L. Brisske
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
79Ghi được61
70Thủng lưới75
1.98Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai24