TSV Schwaben Augsburg vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: TSV Schwaben Augsburg 3-2 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TSV Schwaben Augsburg thắng 2, hòa 0, Vilzing thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWLWL TSV Schwaben Augsburg
- WLLWD Vilzing
- 14' D. Ruisinger 1-0
- 24' 1-1 A. Jünger
- 29' ▲ B. Fischer ▼ N. Dantscher
- 45'+3 S. Gail 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Dotzler ▼ J. Gottmeier
- 52' S. Achatz 3-1
- 53' ▲ M. Heiß ▼ D. Ruisinger
- 60' ▲ L. Bezjak ▼ Y. Scholz
- 63' ▲ R. Fackler-Stamm ▼ B. Krug
- 68' ▲ U. Öztürk ▼ E. Herzig
- 68' ▲ E. Özbay ▼ T. Kordick
- 71' ▲ L. Bischofberger ▼ M. Radoki
- 88' ▲ A. Yücel ▼ S. Achatz
- 90'+4 3-2 B. Fischer
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Sander
- 6M. Ostrzolek
- 22B. Krug ▼ 63'
- 34L. Gerlspeck
- 5D. Ruisinger ▼ 53'
- 24E. Herzig ▼ 68'
- 9B. Kurz
- 14M. Greisel
- 8S. Gail
- 16S. Achatz ▼ 88'
- 19M. Radoki ▼ 71'
Dự bị 7
- 7M. Heiß ▲ 53'
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 63'
- 30U. Öztürk ▲ 68'
- 27L. Bischofberger ▲ 71'
- 33A. Yücel ▲ 88'
- 25E. Rogg
- 35M. Reil
- 1M. Pütz
- 40M. Tiefenbrunner
- 6N. Dantscher ▼ 29'
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 4Y. Scholz ▼ 60'
- 10J. Müller
- 14J. Gottmeier ▼ 46'
- 21T. Hoch
- 11T. Kordick ▼ 68'
- 9A. Jünger
Dự bị 8
- 7B. Fischer ▲ 29'
- 27L. Dotzler ▲ 46'
- 22L. Bezjak ▲ 60'
- 28E. Özbay ▲ 68'
- 8S. Sedlaczek
- 19J. Goß
- 33S. Weber
- 23V. Ketzer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
56Ghi được77
66Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai39