FC Bayern München II vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 2-2 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 3, hòa 2, Ansbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- LLLLL Ansbach
- 9' T. Kern 1-0
- 35' D. Dell'Erba11m 2-0
- HT2-0
- 51' 2-1 L. Schmidt
- 57' 2-2 N. Hayer
- 65' ▲ S. Unsöld ▼ M. Scott
- 65' ▲ Yousef Qashi ▼ L. Becker
- 81' ▲ J. Eckl ▼ M. Wagner
- 81' ▲ Y. Nasrawe ▼ T. Kern
- 85' ▲ B. Angermeier ▼ T. Üçünçü
- 89' ▲ S. Döring ▼ L. Schmidt
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Schmitt
- 5S. Breitkreuz
- 3A. Brückner
- 7D. Dell'Erba
- 2V. Manuba
- 4G. Dettoni
- 10T. Kern ▼ 81'
- 6L. Becker ▼ 65'
- 11J. Asp Jensen
- 9M. Wagner ▼ 81'
- 8M. Scott ▼ 65'
Dự bị 9
- 13S. Unsöld ▲ 65'
- 17Yousef Qashi ▲ 65'
- 19J. Eckl ▲ 81'
- 20Y. Nasrawe ▲ 81'
- 18A. Pavlešić
- 12B. Wimmer
- 15G. Marušić
- 16L. Denk
- 14P. Scholl
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 2M. Belzner
- 29R. Manz
- 23M. Hahn
- 16C. Kestel
- 11T. Üçünçü ▼ 85'
- 28N. Hayer
- 8N. Seefried
- 10P. Kroiß
- 17L. Schmidt ▼ 89'
Dự bị 8
- 27B. Angermeier ▲ 85'
- 18S. Döring ▲ 89'
- 4J. Bayerlein
- 13F. Haag
- 15L. Oberseider
- 21N. Krieger
- 22C. Schwarzer
- 31L. Brisske
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
82Ghi được61
58Thủng lưới75
2.05Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai24