Augsburg II vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Augsburg II 0-0 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Augsburg II thắng 3, hòa 3, Illertissen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- DWWDL Augsburg II
- WDLLW Illertissen
- HT0-0
- 64' ▲ F. Helmer ▼ T. Rühle
- 69' ▲ D. Milic ▼ F. Kircicek
- 73' ▲ S. Mühlbauer ▼ D. Lindermeir
- 73' ▲ J. Scholz ▼ T. Horn
- 73' ▲ L. Vochatzer ▼ M. Pudić
- 84' ▲ L. Pfaumann ▼ M. Ćoćić
- 87' ▲ E. Sejdović ▼ G. Kılıç
- 90'+2 ▲ D. Lichtensteiger ▼ M. Kücüksahin
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Kenjar
- 19L. Aigner
- 27N. Rasoulinia
- 2J. Bell
- 18T. Horn ▼ 73'
- 8M. Kaube
- 10J. Cabrera
- 15M. Kücüksahin ▼ 90'
- 6D. Lindermeir ▼ 73'
- 30D. Hausmann
- 9L. Ehrlich
Dự bị 6
- 25S. Mühlbauer ▲ 73'
- 17J. Scholz ▲ 73'
- 3D. Lichtensteiger ▲ 90'
- 20F. Heinze
- 23C. Kresin
- 1N. George
- 1M. Ponath
- 4L. Jürgensen
- 38M. Neuberger
- 9F. Kircicek ▼ 69'
- 6M. Pudić ▼ 73'
- 20G. Kılıç ▼ 87'
- 2M. Zeller
- 19N. Fundel
- 31T. Rühle ▼ 64'
- 23D. Udogu
- 8M. Ćoćić ▼ 84'
Dự bị 9
- 16F. Helmer ▲ 64'
- 21D. Milic ▲ 69'
- 13L. Vochatzer ▲ 73'
- 18L. Pfaumann ▲ 84'
- 25E. Sejdović ▲ 87'
- 3L. Omore
- 11M. Gölz
- 22N. Jeck
- 34M. Weisbäcker
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
79Ghi được71
70Thủng lưới46
1.98Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai23