TSV Schwaben Augsburg vs Viktoria Aschaffenburg
Tỷ số chung cuộc: TSV Schwaben Augsburg 2-1 Viktoria Aschaffenburg tại Regionalliga - Bayern, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TSV Schwaben Augsburg thắng 2, hòa 0, Viktoria Aschaffenburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 1
- Sân vận động
- Rosenaustadion, Augsburg
- Phong độ
- WLWLL TSV Schwaben Augsburg
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- 39' ▲ G. Schäfer ▼ C. Idahosa
- 39' B. Krug11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Sitter ▼ E. Bozan
- 60' ▲ R. Desch ▼ M. Obolkin
- 60' ▲ B. Kocahal ▼ A. Nadaroglu
- 63' ▲ M. Radoki ▼ J. Greppmeir
- 64' ▲ M. Heiß ▼ T. Diowo
- 72' L. Ramser 2-0
- 73' ▲ H. Ehmann ▼ H. Boutakhrit
- 74' ▲ T. Karvar ▼ B. Kurz
- 78' 2-1 L. Sitter
- 80' ▲ L. Gerlspeck ▼ L. Ramser
- 90'+1 ▲ R. Fackler-Stamm ▼ M. Ostrzolek
- FT2-1
Đội hình
- 35M. Reil
- 6M. Ostrzolek ▼ 90'
- 3N. Della Schiava
- 22B. Krug
- 5D. Ruisinger
- 24E. Herzig
- 9B. Kurz ▼ 74'
- 14M. Greisel
- 10L. Ramser ▼ 80'
- 20J. Greppmeir ▼ 63'
- 15T. Diowo ▼ 64'
Dự bị 8
- 19M. Radoki ▲ 63'
- 7M. Heiß ▲ 64'
- 2T. Karvar ▲ 74'
- 34L. Gerlspeck ▲ 80'
- 11R. Fackler-Stamm ▲ 90'
- 1P. Sander
- 16S. Achatz
- 30U. Öztürk
- 24E. Bozan ▼ 46'
- 27M. Grün
- 22H. Boutakhrit ▼ 73'
- 38N. Borger
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 23T. Schulz
- 13V. Klement
- 12C. Idahosa ▼ 39'
- 20A. Nadaroglu ▼ 60'
- 15M. Obolkin ▼ 60'
Dự bị 7
- 7G. Schäfer ▲ 39'
- 29L. Sitter ▲ 46'
- 6R. Desch ▲ 60'
- 8B. Kocahal ▲ 60'
- 3H. Ehmann ▲ 73'
- 17N. Meyer
- 26W. Herbert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
56Ghi được57
66Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai25