Illertissen vs Ansbach
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 4-0 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Ansbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 31
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- LLLLL Ansbach
- 4' E. Weeger
- HT0-0
- 49' T. Rühle 1-0
- 56' T. Rühle 2-0
- 58' Y. Glessing 3-0
- 63' ▲ L. Oberseider ▼ M. Belzner
- 64' ▲ J. Sauerstein ▼ C. Kestel
- 65' ▲ M. Gölz ▼ D. Udogu
- 71' ▲ N. Jeck ▼ M. Zeller
- 71' ▲ F. Haag ▼ N. Seefried
- 73' ▲ L. Schmidt ▼ M. Sperr
- 75' ▲ D. Milic ▼ T. Rühle
- 75' ▲ M. Seemüller ▼ N. Fundel
- 81' ▲ F. Helmer ▼ Y. Glessing
- 81' ▲ N. Frisch ▼ P. Kroiß
- 83' D. Gabriele 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1F. Thiel
- 38M. Neuberger
- 25E. Sejdović
- 6M. Pudić
- 2M. Zeller ▼ 71'
- 19N. Fundel ▼ 75'
- 31T. Rühle ▼ 75'
- 10D. Gabriele
- 7Y. Glessing ▼ 81'
- 23D. Udogu ▼ 65'
- 3L. Omore
Dự bị 8
- 18M. Gölz ▲ 65'
- 22N. Jeck ▲ 71'
- 21D. Milic ▲ 75'
- 15M. Seemüller ▲ 75'
- 16F. Helmer ▲ 81'
- 5E. Herzig
- 14P. Ekinci
- 27V. Rommel
- 24H. Schiefer
- 20T. Abadjiew
- 25E. Weeger
- 18P. Brekner
- 2M. Belzner ▼ 63'
- 29R. Manz
- 16C. Kestel ▼ 64'
- 6T. Dietrich
- 8N. Seefried ▼ 71'
- 10P. Kroiß ▼ 81'
- 9M. Sperr ▼ 73'
Dự bị 8
- 15L. Oberseider ▲ 63'
- 30J. Sauerstein ▲ 64'
- 13F. Haag ▲ 71'
- 17L. Schmidt ▲ 73'
- 14N. Frisch ▲ 81'
- 1S. Heid
- 21F. Wagner
- 23B. Herzner
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
84Ghi được79
58Thủng lưới90
1.95Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai28