Illertissen vs FC Bayern München II
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 1-1 FC Bayern München II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 2, hòa 4, FC Bayern München II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Phong độ
- WDLLW Illertissen
- DLWWL FC Bayern München II
- 21' 0-1 T. Kern
- 34' ▲ Adam Aznou ▼ L. Zvonarek
- HT0-1
- 60' ▲ F. Kircicek ▼ N. Jeck
- 60' ▲ F. Helmer ▼ D. Gabriele
- 60' ▲ L. Becker ▼ J. Asp Jensen
- 67' ▲ M. Gölz ▼ T. Rühle
- 74' ▲ M. Scholze ▼ V. Manuba
- 78' ▲ D. Milic ▼ G. Kılıç
- 90'+5 ▲ E. Sejdović ▼ M. Pudić
- 90'+5 F. Helmer11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Thiel
- 38M. Neuberger
- 22N. Jeck ▼ 60'
- 6M. Pudić ▼ 90'
- 20G. Kılıç ▼ 78'
- 2M. Zeller
- 19N. Fundel
- 31T. Rühle ▼ 67'
- 10D. Gabriele ▼ 60'
- 7Y. Glessing
- 23D. Udogu
Dự bị 9
- 9F. Kircicek ▲ 60'
- 16F. Helmer ▲ 60'
- 18M. Gölz ▲ 67'
- 21D. Milic ▲ 78'
- 25E. Sejdović ▲ 90'
- 3L. Omore
- 5E. Herzig
- 17D. Held
- 28O. Preil
- 42M. Schmitt
- 26S. Breitkreuz
- 20V. Manuba ▼ 74'
- 12B. Wimmer
- 3M. Vinlöf
- 10T. Kern
- 8L. Zvonarek ▼ 34'
- 21N. Aséko Nkili
- 49J. Asp Jensen ▼ 60'
- 37Javier Fernández
- 11D. Berisha
Dự bị 7
- 53Adam Aznou ▲ 34'
- 28L. Becker ▲ 60'
- 2M. Scholze ▲ 74'
- 4G. Dettoni
- 23M. Kainz
- 27D. Jonathans
- 34M. Pisano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
84Ghi được77
58Thủng lưới53
1.95Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai28