Nürnberg II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Greuther Fürth II

Nürnberg II vs Greuther Fürth II

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-2 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 4, hòa 2, Greuther Fürth II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
Sân vận động
Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
Phong độ
LDWWL Nürnberg II
LWLLW Greuther Fürth II
  1. 7' 0-1 L. Popp
  2. 25' F. Ilić M. Sanogo
  3. 43' S. Joachims 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' E. Prib S. Müller
  6. 62' C. Meister L. Haskaj
  7. 69' S. Reyes D. Angleberger
  8. 76' B. Gögce N. Wiltz
  9. 83' 1-2 D. Adlung
  10. 86' M. Fries L. Popp
  11. 88' D. Forkel N. Jahn
  12. 90'+4 P. Götzelmann D. Adlung
  13. FT1-2

Đội hình

Nürnberg II HLV: A. Wolf
  1. 31J. Reichert
  2. 5F. Menig
  3. 4N. Komljenović
  4. 15M. Gresler
  5. 18B. Fischer
  6. 10B. Kirsch
  7. 17N. Wiltz ▼ 76'
  8. 6N. Jahn ▼ 88'
  9. 29S. Joachims
  10. 23M. Sanogo ▼ 25'
  11. 9J. Kania

Dự bị 8

  1. 28F. Ilić ▲ 25'
  2. 11B. Gögce ▲ 76'
  3. 26D. Forkel ▲ 88'
  4. 21T. Huhnholz
  5. 22S. Yiğit
  6. 30N. Zietsch
  7. 37N. Sommer
  8. 39N. Ortegel
Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1D. Goumas
  2. 20K. Çalhanoğlu
  3. 5O. Fobassam
  4. 3B. Schlicke
  5. 10D. Adlung ▼ 90'
  6. 16S. Müller ▼ 59'
  7. 7R. Littig
  8. 4D. Angleberger ▼ 69'
  9. 8L. Haskaj ▼ 62'
  10. 19L. Popp ▼ 86'
  11. 9R. Bornschein

Dự bị 9

  1. 14E. Prib ▲ 59'
  2. 2C. Meister ▲ 62'
  3. 6S. Reyes ▲ 69'
  4. 15M. Fries ▲ 86'
  5. 17P. Götzelmann ▲ 90'
  6. 11L. Littbarski
  7. 13T. Duah
  8. 22M. Kolenda
  9. 12S. Hoffmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
96Ghi được80
63Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu