Bayreuth
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ansbach

Bayreuth vs Ansbach

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 2-0 Ansbach tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 3, hòa 1, Ansbach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 25
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LLDLL Bayreuth
LLLLL Ansbach
  1. 9' D. Ismail 1-0
  2. 25' C. Fenninger 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' N. Seefried L. Schmidt
  5. 59' M. Sperr B. Herzner
  6. 60' B. Potalov J. Mintál
  7. 65' J. Sauerstein C. Kestel
  8. 68' J. George J. Mbila
  9. 72' V. Ketzer C. Fenninger
  10. 87' P. Scheder M. Stefandl
  11. 90' E. Heckmann D. Ismail
  12. FT2-0

Đội hình

Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 1L. Zahaczewski
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber
  4. 13A. Syhre
  5. 16M. Zietsch
  6. 17J. Wieselsberger
  7. 14C. Fenninger▼ 72'
  8. 11M. Stefandl▼ 87'
  9. 10J. Mbila▼ 68'
  10. 29D. Ismail▼ 90'
  11. 9J. Mintál▼ 60'

Dự bị 8

  1. 20B. Potalov▲ 60'
  2. 15J. George▲ 68'
  3. 7V. Ketzer▲ 72'
  4. 8P. Scheder▲ 87'
  5. 3E. Heckmann▲ 90'
  6. 4N. Moos
  7. 23O. Schubert
  8. 37L. Petzold
Ansbach
  1. 1S. Heid
  2. 25E. Weeger
  3. 18P. Brekner
  4. 2M. Belzner
  5. 29R. Manz
  6. 15L. Oberseider
  7. 16C. Kestel▼ 65'
  8. 6T. Dietrich
  9. 23B. Herzner▼ 59'
  10. 10P. Kroiß
  11. 17L. Schmidt▼ 59'

Dự bị 7

  1. 8N. Seefried▲ 59'
  2. 9M. Sperr▲ 59'
  3. 30J. Sauerstein▲ 65'
  4. 27R. Hartnagel
  5. 13F. Haag
  6. 24H. Schiefer
  7. 14N. Frisch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
45Ghi được79
45Thủng lưới90
1.15Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu