Memmingen vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: Memmingen 0-5 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 0, hòa 2, Vilzing thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 22
- Sân vận động
- Memminger Arena, Memmingen
- Phong độ
- WLWDW Memmingen
- WLLWD Vilzing
- 7' 0-1 T. Kordick11m
- 45'+1 0-2 A. Jünger
- HT0-2
- 56' ▲ J. Peter ▼ L. Sailer Fidalgo
- 63' ▲ M. Kauschinger ▼ T. Kordick
- 69' ▲ M. Youssef ▼ N. Brugger
- 69' ▲ M. Božić ▼ T. Mulas
- 77' 0-3 T. Hoch
- 81' ▲ S. Neubrand ▼ M. Bareis
- 81' 0-4 A. Jünger
- 86' ▲ F. Trettenbach ▼ C. Kufner
- 86' ▲ F. Wendl ▼ T. Hoch
- 87' 0-5 A. Jünger
- 88' ▲ B. Fischer ▼ M. Pledl
- 88' ▲ F. Brunner ▼ J. Müller
- FT0-5
Đội hình
- 12D. Dewein
- 6D. Bauer
- 8F. Lutz
- 4N. Brugger▼ 69'
- 21M. Bareis▼ 81'
- 3J. Gräser
- 19L. Sailer Fidalgo▼ 56'
- 20M. Konrad
- 11A. Morina
- 23T. Mulas▼ 69'
- 7P. Maier
Dự bị 8
- 16J. Peter▲ 56'
- 24M. Youssef▲ 69'
- 28M. Božić▲ 69'
- 13S. Neubrand▲ 81'
- 1T. Werdich
- 15L. Gerlspeck
- 17B. Tanev
- 26L. Maucher
- 1M. Pütz
- 5P. Grauschopf
- 36J. Zitzelsberger
- 21T. Hoch▼ 86'
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 10J. Müller▼ 88'
- 18M. Pledl▼ 88'
- 20C. Kufner▼ 86'
- 11T. Kordick▼ 63'
- 9A. Jünger
Dự bị 8
- 22M. Kauschinger▲ 63'
- 17F. Trettenbach▲ 86'
- 23F. Wendl▲ 86'
- 7B. Fischer▲ 88'
- 19F. Brunner▲ 88'
- 12L. Nemmer
- 26L. Chrubasik
- 30L. Schröder
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
53Ghi được130
81Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận2.89
6Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai57