Wacker Burghausen vs Memmingen
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 5-3 Memmingen tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 6, hòa 0, Memmingen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- WLWDW Memmingen
- 3' F. Bachschmid 1-0
- 12' V. Miftaraj 2-0
- 39' A. Bošnjak 3-0
- 45' 3-1 J. Peter
- HT3-1
- 47' 3-2 P. Maier
- 58' ▲ A. Andreychyk ▼ K. Sigl
- 69' F. Bachschmid 4-2
- 70' 4-3 M. Bareis
- 72' ▲ S. Malinowski ▼ D. Schmutz
- 75' ▲ M. Dolinski ▼ L. Sailer Fidalgo
- 80' ▲ D. Stroh-Engel ▼ D. Bauer
- 87' A. Andreychyk 5-3
- 89' ▲ M. Youssef ▼ A. Morina
- 90'+1 ▲ A. Spitzer ▼ M. Sommerauer
- 90'+5 ▲ L. Schmitzberger ▼ A. Bošnjak
- FT5-3
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer ▼ 90'
- 31C. Schulz
- 15M. Spitzer
- 4J. Maljojoki
- 5V. Miftaraj
- 7D. Schmutz ▼ 72'
- 32D. Ade
- 10K. Sigl ▼ 58'
- 6F. Bachschmid
- 33A. Bošnjak ▼ 90'
Dự bị 7
- 22A. Andreychyk ▲ 58'
- 9S. Malinowski ▲ 72'
- 17A. Spitzer ▲ 90'
- 20L. Schmitzberger ▲ 90'
- 37B. Broghammer
- 23T. Duxner
- 27E. Salispahic
- 1T. Werdich
- 6D. Bauer ▼ 80'
- 8F. Lutz
- 21M. Bareis
- 3J. Gräser
- 19L. Sailer Fidalgo ▼ 75'
- 20M. Konrad
- 11A. Morina ▼ 89'
- 23T. Mulas
- 16J. Peter
- 7P. Maier
Dự bị 6
- 26M. Dolinski ▲ 75'
- 9D. Stroh-Engel ▲ 80'
- 24M. Youssef ▲ 89'
- 22N. Schröder
- 28M. Božić
- 13S. Neubrand
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
66Ghi được53
54Thủng lưới81
1.65Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai20