Buchbach vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 2-1 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 4, hòa 1, Augsburg II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWWDL Augsburg II
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kömür ▼ D. Hausmann
- 46' T. Stoßberger 1-0
- 60' ▲ L. Ehrlich ▼ A. Japaur
- 64' T. Sztaf 2-0
- 68' ▲ J. Prodanović ▼ R. Reinelt
- 68' ▲ N. Rasoulinia ▼ H. Rathgeber
- 74' ▲ J. Cabrera ▼ H. Hofgärtner
- 76' ▲ M. Mittermaier ▼ C. Brucia
- 79' ▲ M. Vrenezi ▼ T. Stoßberger
- 88' ▲ S. Kampmann ▼ T. Steer
- 89' ▲ M. Manghofer ▼ M. Mattera
- 90'+2 ▲ J. Rabenseifner ▼ S. Bahar
- 90'+5 2-1 L. Ehrlich
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Junghan
- 6P. Walter
- 2B. Orth
- 25N. Mackic
- 17C. Brucia ▼ 76'
- 16S. Bahar ▼ 90'
- 13M. Mattera ▼ 89'
- 9S. Ammari
- 11T. Stoßberger ▼ 79'
- 10T. Steer ▼ 88'
- 28T. Sztaf
Dự bị 6
- 27M. Mittermaier ▲ 76'
- 7M. Vrenezi ▲ 79'
- 3S. Kampmann ▲ 88'
- 4M. Manghofer ▲ 89'
- 8J. Rabenseifner ▲ 90'
- 1L. Zech
- 12A. Kenjar
- 4R. Reinelt ▼ 68'
- 5D. Haimerl
- 13K. Taseski
- 23A. Zehnter
- 8M. Kaube
- 28H. Hofgärtner ▼ 74'
- 21D. Deger
- 20H. Rathgeber ▼ 68'
- 30D. Hausmann ▼ 46'
- 11A. Japaur ▼ 60'
Dự bị 9
- 7M. Kömür ▲ 46'
- 9L. Ehrlich ▲ 60'
- 14J. Prodanović ▲ 68'
- 27N. Rasoulinia ▲ 68'
- 10J. Cabrera ▲ 74'
- 2J. Bell
- 18T. Horn
- 15F. Gebert
- 22T. Jäger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
52Ghi được72
70Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32