Ansbach
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vilzing

Ansbach vs Vilzing

Tỷ số chung cuộc: Ansbach 1-3 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 2, hòa 1, Vilzing thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
Sân vận động
Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
Phong độ
LLLLL Ansbach
WLLWD Vilzing
  1. 15' 0-1 T. Kordick
  2. 40' F. Wendl C. Kufner
  3. 43' 0-2 T. Kordick11m
  4. HT0-2
  5. 53' N. Seefried 1-2
  6. 58' J. Sauerstein C. Kestel
  7. 69' J. Zitzelsberger M. Kufner
  8. 72' B. Fischer A. Jünger
  9. 79' M. Kauschinger T. Kordick
  10. 83' T. Deliboyraz P. Brekner
  11. 86' 1-3 M. Kauschinger
  12. 90' F. Seefried M. Sperr
  13. 90' M. Hirschmann N. Seefried
  14. 90'+1 R. Hartnagel R. Manz
  15. 90' L. Chrubasik Martin Tiefenbrunner
  16. FT1-3

Đội hình

Ansbach HLV: C. Hasselmeier
  1. 24H. Schiefer
  2. 20T. Abadjiew
  3. 25E. Weeger
  4. 18P. Brekner ▼ 83'
  5. 4J. Bayerlein
  6. 29R. Manz ▼ 90'
  7. 7D. Schelhorn
  8. 16C. Kestel ▼ 58'
  9. 6T. Dietrich
  10. 8N. Seefried ▼ 90'
  11. 9M. Sperr ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 30J. Sauerstein ▲ 58'
  2. 19T. Deliboyraz ▲ 83'
  3. 11F. Seefried ▲ 90'
  4. 21M. Hirschmann ▲ 90'
  5. 27R. Hartnagel ▲ 90'
  6. 1S. Heid
  7. 14L. Ruiu
  8. 15L. Oberseider
  9. 17L. Schmidt
Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 40Martin Tiefenbrunner ▼ 90'
  3. 5P. Grauschopf
  4. 21T. Hoch
  5. 16M. Kufner ▼ 69'
  6. 4E. Härtl
  7. 10J. Müller
  8. 18M. Pledl
  9. 20C. Kufner ▼ 40'
  10. 11T. Kordick ▼ 79'
  11. 9A. Jünger ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 23F. Wendl ▲ 40'
  2. 36J. Zitzelsberger ▲ 69'
  3. 7B. Fischer ▲ 72'
  4. 22M. Kauschinger ▲ 79'
  5. 26L. Chrubasik ▲ 90'
  6. 19F. Brunner
  7. 33S. Weber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
79Ghi được130
90Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận2.89
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu