Memmingen vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Memmingen 0-2 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 1, hòa 2, Augsburg II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 7
- Sân vận động
- Memminger Arena, Memmingen
- Phong độ
- WLWDW Memmingen
- DWWDL Augsburg II
- 39' 0-1 H. Hofgärtner
- 43' 0-2 H. Hofgärtner
- HT0-2
- 61' ▲ J. Peter ▼ T. Mulas
- 61' ▲ M. Moser ▼ L. Bettrich
- 77' ▲ L. Ehrlich ▼ A. Japaur
- 79' ▲ M. Bareis ▼ J. Gräser
- 79' ▲ M. Dolinski ▼ D. Stroh-Engel
- 84' ▲ L. Maucher ▼ L. Gerlspeck
- 84' ▲ J. Prodanović ▼ L. Krasniqi
- 87' ▲ D. Hausmann ▼ M. Kaube
- 90' ▲ N. Rasoulinia ▼ H. Rathgeber
- 90'+3 ▲ F. Gebert ▼ H. Hofgärtner
- FT0-2
Đội hình
- 12D. Dewein
- 15L. Gerlspeck ▼ 84'
- 8F. Lutz
- 4N. Brugger
- 2L. Bettrich ▼ 61'
- 3J. Gräser ▼ 79'
- 20M. Konrad
- 10N. Trkulja
- 23T. Mulas ▼ 61'
- 9D. Stroh-Engel ▼ 79'
- 7P. Maier
Dự bị 8
- 16J. Peter ▲ 61'
- 18M. Moser ▲ 61'
- 21M. Bareis ▲ 79'
- 26M. Dolinski ▲ 79'
- 24L. Maucher ▲ 84'
- 1T. Werdich
- 11A. Morina
- 28M. Božić
- 1M. Łubik
- 5D. Haimerl
- 13K. Taseski
- 2J. Bell
- 8M. Kaube ▼ 87'
- 28H. Hofgärtner ▼ 90'
- 21D. Deger
- 20H. Rathgeber ▼ 90'
- 7M. Kömür
- 11A. Japaur ▼ 77'
- 29L. Krasniqi ▼ 84'
Dự bị 9
- 9L. Ehrlich ▲ 77'
- 14J. Prodanović ▲ 84'
- 30D. Hausmann ▲ 87'
- 27N. Rasoulinia ▲ 90'
- 15F. Gebert ▲ 90'
- 12A. Kenjar
- 16B. Holzmeier
- 18T. Horn
- 19L. Aigner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
53Ghi được72
81Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
6Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai32