Vilzing
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Schweinfurt 05

Vilzing vs FC Schweinfurt 05

Tỷ số chung cuộc: Vilzing 0-5 FC Schweinfurt 05 tại Regionalliga - Bayern, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vilzing thắng 2, hòa 1, FC Schweinfurt 05 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 4
Sân vận động
Manfred-Zollner-Stadion, Cham
Phong độ
LLWDD Vilzing
WWWLL FC Schweinfurt 05
  1. 2' 0-1 T. Berk-Aksu
  2. 31' 0-2 S. Sturm11m
  3. HT0-2
  4. 46' T. Kordick J. Zitzelsberger
  5. 46' M. Kufner Martin Tiefenbrunner
  6. 46' A. Jabiri A. Istrefi
  7. 60' 0-3 A. Jabiri
  8. 62' D. N'gatie T. Berk-Aksu
  9. 70' 0-4 S. Sturm
  10. 72' B. Fischer J. Müller
  11. 79' B. Nana Tonzi L. Trslic
  12. 82' F. Wendl A. Jünger
  13. 82' 0-5 S. Sturm
  14. 84' J. Landeck F. Bozesan
  15. FT0-5

Đội hình

Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 40Martin Tiefenbrunner ▼ 46'
  3. 5P. Grauschopf
  4. 36J. Zitzelsberger ▼ 46'
  5. 30L. Schröder
  6. 21T. Hoch
  7. 4E. Härtl
  8. 10J. Müller ▼ 72'
  9. 18M. Pledl
  10. 20C. Kufner
  11. 9A. Jünger ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 11T. Kordick ▲ 46'
  2. 16M. Kufner ▲ 46'
  3. 7B. Fischer ▲ 72'
  4. 23F. Wendl ▲ 82'
  5. 19F. Brunner
  6. 22M. Kauschinger
  7. 26L. Chrubasik
  8. 33S. Weber
FC Schweinfurt 05 HLV: M. Reitmaier
  1. 20L. Wenzel
  2. 18L. Trslic ▼ 79'
  3. 13K. Böhnlein
  4. 5M. Hänschke
  5. 8A. Istrefi ▼ 46'
  6. 15K. Fery
  7. 22T. Feulner
  8. 19N. Piwernetz
  9. 11T. Berk-Aksu ▼ 62'
  10. 7S. Sturm
  11. 29F. Bozesan ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 27A. Jabiri ▲ 46'
  2. 14D. N'gatie ▲ 62'
  3. 3B. Nana Tonzi ▲ 79'
  4. 35J. Landeck ▲ 84'
  5. 24N. Stephan
  6. 25L. Bäuerlein
  7. 33N. Henninger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
130Ghi được58
54Thủng lưới73
2.89Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu