Hankofen-Hailing vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 2-3 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 2, Greuther Fürth II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 37
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Trọng tài
- C. Knauer
- Phong độ
- DWWWD Hankofen-Hailing
- LLWLL Greuther Fürth II
- 5' V. Dobruna11m 1-0
- 8' 1-1 R. Bornschein
- 18' 1-2 D. Angleberger
- 27' 1-3 N. Grimbs
- HT1-3
- 61' ▲ S. Reyes ▼ D. Angleberger
- 63' ▲ L. Mrozek ▼ C. Laimer
- 71' ▲ N. Žebrauskas ▼ O. Mhamdi
- 78' ▲ J. Vogl ▼ T. Beck
- 78' ▲ L. Littbarski ▼ P. Müller
- 85' ▲ E. Kratzer ▼ N. Grimbs
- 87' V. Dobruna11m 2-3
- 90' L. Schulz
- 90' L. Schulz
- 90'+1 ▲ D. Ismail ▼ R. Bornschein
- FT2-3
Đội hình
- 21S. Maier
- 2J. Blümel
- 4E. Härtl
- 16C. Laimer ▼ 63'
- 24A. Sigl
- 31T. Beck ▼ 78'
- 27V. Ketzer
- 17D. Hofer
- 9V. Dobruna
- 7F. Sommersberger
- 20D. Vogl
Dự bị 4
- 3L. Mrozek ▲ 63'
- 19J. Vogl ▲ 78'
- 12B. Wagner
- 25S. Thanner
- 1L. Schulz
- 15F. Baumgärtel
- 5O. Fobassam
- 2O. Mhamdi ▼ 71'
- 13T. Duah
- 11D. Adlung
- 20D. Angleberger ▼ 61'
- 8S. Raebiger
- 6P. Müller ▼ 78'
- 9N. Grimbs ▼ 85'
- 21R. Bornschein ▼ 90'
Dự bị 9
- 22S. Reyes ▲ 61'
- 4N. Žebrauskas ▲ 71'
- 16L. Littbarski ▲ 78'
- 3E. Kratzer ▲ 85'
- 18D. Ismail ▲ 90'
- 12D. Goumas
- 14A. Beusch
- 19D. Pfeil
- 7L. Haskaj
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
52Ghi được54
91Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai31