Viktoria Aschaffenburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vilzing

Viktoria Aschaffenburg vs Vilzing

Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-0 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 3, hòa 2, Vilzing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
Sân vận động
Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
Trọng tài
J. Hamper
Phong độ
DLWWL Viktoria Aschaffenburg
WLLWD Vilzing
  1. HT0-0
  2. 66' F. Pirner T. Kordick
  3. 67' L. Dähn J. Stein
  4. 67' K. Philipp D. Cheron
  5. 67' T. Schulz R. Desch
  6. 73' B. Kouame S. Niedermayer
  7. 76' N. Hebisch F. Pieper
  8. 85' M. Kufner C. Schwander
  9. FT0-0

Đội hình

Viktoria Aschaffenburg HLV: J. Seitz
  1. 27M. Grün
  2. 21D. Cheron ▼ 67'
  3. 2S. Zehnder
  4. 22H. Boutakhrit
  5. 19J. Stein ▼ 67'
  6. 10B. Baier
  7. 6R. Desch ▼ 67'
  8. 9C. Verkaj
  9. 7B. Laverty
  10. 13V. Klement
  11. 11F. Pieper ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 4L. Dähn ▲ 67'
  2. 18K. Philipp ▲ 67'
  3. 23T. Schulz ▲ 67'
  4. 33N. Hebisch ▲ 76'
  5. 26W. Herbert
  6. 3B. Mykhalchenko
  7. 37B. Mbuku
Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 6N. Dantscher
  3. 31C. Schwander ▼ 85'
  4. 21T. Hoch
  5. 5M. Wolf
  6. 10J. Müller
  7. 9A. Jünger
  8. 26L. Chrubasik
  9. 30L. Schröder
  10. 11T. Kordick ▼ 66'
  11. 29S. Niedermayer ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 8F. Pirner ▲ 66'
  2. 7B. Kouame ▲ 73'
  3. 16M. Kufner ▲ 85'
  4. 22M. Kauschinger
  5. 24D. Feuersänger
  6. 27T. Stowasser
  7. 33S. Weber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
71Ghi được58
52Thủng lưới70
1.69Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu