Hankofen-Hailing
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Augsburg II

Hankofen-Hailing vs Augsburg II

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 1-2 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 3, Augsburg II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 33
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Trọng tài
A. Dinger
Phong độ
DWWWD Hankofen-Hailing
DWWDL Augsburg II
  1. 34' J. Mbila F. Ivanović
  2. 40' 0-1 D. Čevis
  3. HT0-1
  4. 46' T. Lermer B. Wagner
  5. 59' A. Wagner 1-1
  6. 63' D. Hofer D. Vogl
  7. 63' M. Kömür M. Müller
  8. 78' A. Keereerom J. Wegmann
  9. 79' F. Sommersberger V. Ketzer
  10. 81' 1-2 A. Keereerom
  11. 88' D. Haimerl D. Čevis
  12. 90'+3 N. Rasoulinia M. Šubarić
  13. FT1-2

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 2J. Blümel
  3. 4E. Härtl
  4. 14T. Sokol
  5. 24A. Sigl
  6. 31T. Beck
  7. 27V. Ketzer ▼ 79'
  8. 12B. Wagner ▼ 46'
  9. 9V. Dobruna
  10. 20D. Vogl ▼ 63'
  11. 87A. Wagner

Dự bị 7

  1. 22T. Lermer ▲ 46'
  2. 17D. Hofer ▲ 63'
  3. 7F. Sommersberger ▲ 79'
  4. 1A. Serowiec
  5. 3L. Mrozek
  6. 11D. Rabanter
  7. 16C. Laimer
Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 1M. Łubik
  2. 19J. Wegmann ▼ 78'
  3. 3M. Šubarić ▼ 90'
  4. 25A. Zehnter
  5. 28H. Hofgärtner
  6. 6F. Wessig
  7. 7F. Ivanović ▼ 34'
  8. 20H. Rathgeber
  9. 29R. Akoto
  10. 18D. Čevis ▼ 88'
  11. 8M. Müller ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 10J. Mbila ▲ 34'
  2. 15M. Kömür ▲ 63'
  3. 9A. Keereerom ▲ 78'
  4. 5D. Haimerl ▲ 88'
  5. 2N. Rasoulinia ▲ 90'
  6. 12P. Sander
  7. 14D. Berisha
  8. 23A. Japaur
  9. 17D. Lindermeir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
52Ghi được87
91Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận2.12
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu