Aubstadt vs Augsburg II
Tỷ số chung cuộc: Aubstadt 1-1 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aubstadt thắng 2, hòa 6, Augsburg II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 31
- Sân vận động
- NGN-Arena, Aubstadt
- Trọng tài
- P. Götz
- Phong độ
- DDLLW Aubstadt
- DWWDL Augsburg II
- HT0-0
- 54' 0-1 F. Ivanović
- 66' ▲ M. Dellinger ▼ M. Nickel
- 68' ▲ M. Müller ▼ D. Čevis
- 68' ▲ J. Mbila ▼ J. Wegmann
- 76' ▲ L. Maric ▼ J. Endres
- 79' ▲ N. Piwernetz ▼ C. Bieber
- 85' ▲ M. Weiß ▼ P. Harlaß
- 85' ▲ D. Haimerl ▼ M. Kömür
- 90'+1 ▲ M. Šubarić ▼ H. Rathgeber
- 90'+3 M. Dellinger 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 20L. Wenzel
- 17J. Trunk
- 4C. Köttler
- 31L. Heinze
- 30P. Harlaß ▼ 85'
- 24B. Müller
- 16S. Behr
- 37C. Bieber ▼ 79'
- 33J. Endres ▼ 76'
- 11L. Langhans
- 29M. Nickel ▼ 66'
Dự bị 8
- 19M. Dellinger ▲ 66'
- 14L. Maric ▲ 76'
- 28N. Piwernetz ▲ 79'
- 18M. Weiß ▲ 85'
- 1J. Schneider
- 9A. Rumpel
- 27M. Schebak
- 34M. Weisbäcker
- 1M. Łubik
- 19J. Wegmann ▼ 68'
- 25A. Zehnter
- 4N. Rasoulinia
- 28H. Hofgärtner
- 6F. Wessig
- 7F. Ivanović
- 20H. Rathgeber ▼ 90'
- 15M. Kömür ▼ 85'
- 29R. Akoto
- 18D. Čevis ▼ 68'
Dự bị 8
- 8M. Müller ▲ 68'
- 10J. Mbila ▲ 68'
- 5D. Haimerl ▲ 85'
- 3M. Šubarić ▲ 90'
- 9A. Keereerom
- 12P. Sander
- 14D. Berisha
- 23A. Japaur
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
79Ghi được87
68Thủng lưới73
1.84Bàn thắng mỗi trận2.12
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai43