FC Bayern München II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Augsburg II

FC Bayern München II vs Augsburg II

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 3-2 Augsburg II tại Regionalliga - Bayern, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 6, hòa 1, Augsburg II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
Trọng tài
K. Abieba
Phong độ
DLWWL FC Bayern München II
WWDLL Augsburg II
  1. 4' 0-1 M. Kömür
  2. 5' J. Janitzek G. Marušić
  3. 7' G. Ranos 1-1
  4. 24' G. Ranos 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' D. Segbé-Azankpo A. Pavlović
  7. 55' 2-2 F. Gruber
  8. 65' T. Heiland D. Čevis
  9. 69' F. Krätzig 3-2
  10. 77' J. Mbila H. Hofgärtner
  11. 89' D. Haimerl D. DellErba
  12. 90'+2 M. Sanyang G. Ranos
  13. FT3-2

Đội hình

FC Bayern München II HLV: H. Seitz
  1. 18J. Schenk
  2. 2A. Brückner
  3. 4L. Morrison
  4. 5G. Marušić ▼ 5'
  5. 10T. Kern
  6. 17Y. Aitamer
  7. 29F. Krätzig
  8. 36A. Pavlović ▼ 46'
  9. 21T. Fukui
  10. 7Y. Kabadayı
  11. 22G. Ranos ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 15J. Janitzek ▲ 5'
  2. 34D. Segbé-Azankpo ▲ 46'
  3. 26M. Sanyang ▲ 90'
  4. 16L. Denk
  5. 20A. Tikvić
  6. 24L. Fust
  7. 27J. Kehl
  8. 42T. Hülsmann
Augsburg II HLV: T. Strobl
  1. 1M. Łubik
  2. 19J. Wegmann
  3. 4N. Rasoulinia
  4. 28H. Hofgärtner ▼ 77'
  5. 2F. Gruber
  6. 6F. Wessig
  7. 17D. Dell'Erba
  8. 7F. Ivanović
  9. 15M. Kömür
  10. 29R. Akoto
  11. 18D. Čevis ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 11T. Heiland ▲ 65'
  2. 10J. Mbila ▲ 77'
  3. 5D. Haimerl ▲ 89'
  4. 9A. Keereerom
  5. 12P. Sander
  6. 14D. Berisha
  7. 20H. Rathgeber
  8. 23A. Japaur

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
101Ghi được87
55Thủng lưới73
2.46Bàn thắng mỗi trận2.12
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu