Hankofen-Hailing
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SpVgg Unterhaching

Hankofen-Hailing vs SpVgg Unterhaching

Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 0-2 SpVgg Unterhaching tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 0, SpVgg Unterhaching thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 29
Sân vận động
Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
Trọng tài
M. Huber
Phong độ
DWWWD Hankofen-Hailing
WDLDW SpVgg Unterhaching
  1. 14' 0-1 S. Skarlatidis
  2. 25' 0-2 S. Skarlatidis
  3. HT0-2
  4. 61' J. Welzmüller N. Anspach
  5. 61' S. Maier D. Waidner
  6. 64' F. Schmid M. Fetsch
  7. 68' S. Pex D. Vogl
  8. 72' J. Blümel D. Rabanter
  9. 77' B. Bauer S. Skarlatidis
  10. 80' F. Sommersberger C. Laimer
  11. 86' L. Mrozek S. Pex
  12. 86' S. Hain P. Hobsch
  13. FT0-2

Đội hình

Hankofen-Hailing HLV: H. Ketterl
  1. 21S. Maier
  2. 4E. Härtl
  3. 16C. Laimer ▼ 80'
  4. 14T. Sokol
  5. 11D. Rabanter ▼ 72'
  6. 31T. Beck
  7. 27V. Ketzer
  8. 12B. Wagner
  9. 9V. Dobruna
  10. 20D. Vogl ▼ 68'
  11. 87A. Wagner

Dự bị 7

  1. 8S. Pex ▲ 68'
  2. 2J. Blümel ▲ 72'
  3. 7F. Sommersberger ▲ 80'
  4. 3L. Mrozek ▲ 86'
  5. 1A. Serowiec
  6. 19J. Vogl
  7. 24A. Sigl
SpVgg Unterhaching HLV: S. Wagner
  1. 1R. Vollath
  2. 4D. Pisot
  3. 23M. Schwabl
  4. 39D. Waidner ▼ 61'
  5. 2V. Zentrich
  6. 8M. Stiefler
  7. 30S. Skarlatidis ▼ 77'
  8. 33C. Ehlich
  9. 18N. Anspach ▼ 61'
  10. 11M. Fetsch ▼ 64'
  11. 34P. Hobsch ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 5J. Welzmüller ▲ 61'
  2. 10S. Maier ▲ 61'
  3. 31F. Schmid ▲ 64'
  4. 26B. Bauer ▲ 77'
  5. 9S. Hain ▲ 86'
  6. 7S. Porta
  7. 22F. Scherger
  8. 40L. Grob
  9. 43D. Hausmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
52Ghi được94
91Thủng lưới40
1.3Bàn thắng mỗi trận2.19
9Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu