Ansbach vs VfB Eichstätt
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 1-0 VfB Eichstätt tại Regionalliga - Bayern, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 3, hòa 2, VfB Eichstätt thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Trọng tài
- F. Grund
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- DWDWL VfB Eichstätt
- 45' L. Schmidt 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Trslic ▼ J. Kraus
- 46' ▲ T. Meixner ▼ T. Stoßberger
- 57' ▲ L. Karakas ▼ J. Sauerstein
- 67' ▲ S. Landshuter ▼ L. Schmidt
- 76' ▲ T. Abadjiew ▼ T. Dietrich
- 80' D. Haubner
- 85' ▲ F. Seefried ▼ P. Brekner
- 85' ▲ L. Eberle ▼ S. Graßl
- 90'+3 ▲ A. Păunescu ▼ N. Seefried
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Heid
- 25E. Weeger
- 7D. Schelhorn
- 18P. Brekner ▼ 85'
- 2M. Belzner
- 29R. Manz
- 28S. Marx
- 6T. Dietrich ▼ 76'
- 30J. Sauerstein ▼ 57'
- 8N. Seefried ▼ 90'
- 17L. Schmidt ▼ 67'
Dự bị 9
- 3L. Karakas ▲ 57'
- 22S. Landshuter ▲ 67'
- 20T. Abadjiew ▲ 76'
- 19F. Seefried ▲ 85'
- 27A. Păunescu ▲ 90'
- 13A. Paunescu ▲ 90'
- 16R. Schlicker
- 24H. Schiefer
- 15T. Deliboyraz
- 1F. Junghan
- 19J. Golla
- 33J. Kraus ▼ 46'
- 11S. Graßl ▼ 85'
- 23F. Lamprecht
- 4A. Moratz
- 16P. Federl
- 7T. Stoßberger ▼ 46'
- 10F. Eberle
- 27J. Kügel
- 28D. Haubner
Dự bị 9
- 18L. Trslic ▲ 46'
- 20T. Meixner ▲ 46'
- 9L. Eberle ▲ 85'
- 3L. Oehler
- 5J. Fiedler
- 8D. Wolfsteiner
- 17M. Waffler
- 21F. Rauh
- 24E. Gstettner
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
76Ghi được73
76Thủng lưới84
1.69Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai38