Rain / Lech vs Pipinsried
Tỷ số chung cuộc: Rain / Lech 0-0 Pipinsried tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rain / Lech thắng 2, hòa 2, Pipinsried thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 25
- Sân vận động
- Georg-Weber-Stadion, Rain
- Trọng tài
- A. Söder
- Phong độ
- LLWWL Rain / Lech
- WLDWW Pipinsried
- 33' ▲ D. Gerstmayer ▼ J. Greppmeir
- 41' Red Card
- HT0-0
- 47' ▲ F. Ott ▼ L. Schraufstetter
- 62' ▲ B. Idrizović ▼ S. Keßler
- 78' ▲ T. Härtel ▼ D. Schröder
- 81' ▲ Seo Mun-Kyu ▼ N. Ricter
- 86' ▲ L. Bischofberger ▼ A. Mayer
- 89' ▲ P. Högg ▼ K. Gutia
- FT0-0
Đội hình
- 22K. Schmidt
- 5F. Triebel
- 19D. Bauer
- 8A. Mayer ▼ 86'
- 29L. Gerlspeck
- 2J. Schuster
- 24A. Ekin
- 31D. Schröder ▼ 78'
- 25L. Schraufstetter ▼ 47'
- 23K. Gutia ▼ 89'
- 11J. Greppmeir ▼ 33'
Dự bị 7
- 6D. Gerstmayer ▲ 33'
- 32F. Ott ▲ 47'
- 14T. Härtel ▲ 78'
- 18L. Bischofberger ▲ 86'
- 39P. Högg ▲ 89'
- 30D. Dewein
- 33F. Eutinger
- 1D. Witetschek
- 25B. Lobenhofer
- 8T. Greifenegger
- 4F. Willibald
- 22F. Džemaili
- 3S. Keßler ▼ 62'
- 5S. Rauscheder
- 24M. Pudić
- 28M. Amdouni
- 27M. Jike
- 19N. Ricter ▼ 81'
Dự bị 6
- 17B. Idrizović ▲ 62'
- 9Seo Mun-Kyu ▲ 81'
- 12N. Grotz
- 14C. Milican
- 29A. Langen
- 99J. Amdouni
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
45Ghi được44
83Thủng lưới110
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai22