Hankofen-Hailing vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 0-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 2, hòa 1, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 19
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Trọng tài
- E. Wörz
- Phong độ
- WWWDD Hankofen-Hailing
- DLLWL Aubstadt
- HT0-0
- 59' ▲ L. Heinze ▼ L. Langhans
- 67' ▲ S. Pex ▼ D. Vogl
- 67' ▲ A. Wagner ▼ V. Dobruna
- 70' ▲ J. Trunk ▼ M. Volkmuth
- 70' ▲ C. Bieber ▼ P. Hofmann
- 76' 0-1 M. Schebak
- 79' ▲ N. Piwernetz ▼ M. Nickel
- 80' ▲ V. Ketzer ▼ T. Lermer
- 83' ▲ D. Hanninger ▼ T. Richter
- 83' ▲ J. Fippl ▼ C. Köttler
- 90'+5 0-2 L. Heinze
- FT0-2
Đội hình
- 21S. Maier
- 3L. Mrozek
- 2J. Blümel
- 4E. Härtl
- 14T. Sokol
- 31T. Beck
- 10T. Richter ▼ 83'
- 17D. Hofer
- 9V. Dobruna ▼ 67'
- 22T. Lermer ▼ 80'
- 20D. Vogl ▼ 67'
Dự bị 9
- 8S. Pex ▲ 67'
- 87A. Wagner ▲ 67'
- 27V. Ketzer ▲ 80'
- 23D. Hanninger ▲ 83'
- 1A. Serowiec
- 7F. Sommersberger
- 11D. Rabanter
- 16C. Laimer
- 18B. Gänger
- 1J. Schneider
- 4C. Köttler ▼ 83'
- 23I. Feser
- 24B. Müller
- 10T. Pitter
- 16S. Behr
- 6M. Volkmuth ▼ 70'
- 22P. Hofmann ▼ 70'
- 27M. Schebak
- 11L. Langhans ▼ 59'
- 29M. Nickel ▼ 79'
Dự bị 9
- 31L. Heinze ▲ 59'
- 17J. Trunk ▲ 70'
- 37C. Bieber ▲ 70'
- 28N. Piwernetz ▲ 79'
- 5J. Fippl ▲ 83'
- 7T. Kunert
- 9A. Rumpel
- 20L. Wenzel
- 34M. Weisbäcker
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
52Ghi được79
91Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai39