Illertissen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nürnberg II

Illertissen vs Nürnberg II

Tỷ số chung cuộc: Illertissen 0-1 Nürnberg II tại Regionalliga - Bayern, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 4, hòa 2, Nürnberg II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 14
Sân vận động
Vöhlin-Stadion, Illertissen
Trọng tài
C. Knauer
Phong độ
WDLLW Illertissen
LDWWL Nürnberg II
  1. 33' 0-1 L. Vonić
  2. HT0-1
  3. 46' P. Boyer Ł. Mozler
  4. 69' K. Luibrand Y. Glessing
  5. 69' G. Kilic N. Fundel
  6. 69' E. Muteba S. Joachims
  7. 77' H. Pöschl K. Teranuma
  8. 77' J. Hofmann A. Loune
  9. 82' S. Blum E. Katsianas-Sánchez
  10. 84' J. Wanner M. Gölz
  11. 89' T. Sausen Jermain Nischalke
  12. FT0-1

Đội hình

Illertissen HLV: S. Ackermann
  1. 1M. Zok
  2. 3N. Della Schiava
  3. 8A. Kopf
  4. 18M. Gölz ▼ 84'
  5. 5E. Herzig
  6. 12M. Strobel
  7. 6F. Maiolo
  8. 16Ł. Mozler ▼ 46'
  9. 19N. Fundel ▼ 69'
  10. 21Y. Glessing ▼ 69'
  11. 10K. Teranuma ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 4P. Boyer ▲ 46'
  2. 9K. Luibrand ▲ 69'
  3. 20G. Kilic ▲ 69'
  4. 23H. Pöschl ▲ 77'
  5. 14J. Wanner ▲ 84'
  6. 7T. Bergmiller
  7. 15J. Konrad
  8. 25A. Vrella
  9. 28L. Nujić
Nürnberg II HLV: C. Fiél
  1. 31J. Reichert
  2. 5F. Menig
  3. 4M. Gundelach
  4. 2S. Yiğit
  5. 11E. Katsianas-Sánchez ▼ 82'
  6. 8A. Loune ▼ 77'
  7. 10C. Wähling
  8. 6N. Jahn
  9. 29S. Joachims ▼ 69'
  10. 26Jermain Nischalke ▼ 89'
  11. 23L. Vonić

Dự bị 6

  1. 7E. Muteba ▲ 69'
  2. 17J. Hofmann ▲ 77'
  3. 25S. Blum ▲ 82'
  4. 9T. Sausen ▲ 89'
  5. 1N. Kemlein
  6. 22E. Baram

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
76Ghi được90
71Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu