Hankofen-Hailing vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Hankofen-Hailing 3-0 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hankofen-Hailing thắng 1, hòa 0, Illertissen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
- Sân vận động
- Maierhofer Bau - Stadion, Leiblfing
- Trọng tài
- M. Steigerwald
- Phong độ
- WWWDD Hankofen-Hailing
- DLLWW Illertissen
- 27' T. Richter 1-0
- 32' ▲ S. Pex ▼ T. Richter
- HT1-0
- 68' ▲ T. Lermer ▼ F. Sommersberger
- 68' ▲ A. Wagner ▼ V. Dobruna
- 68' ▲ K. Luibrand ▼ D. Held
- 68' ▲ H. Pöschl ▼ K. Teranuma
- 74' ▲ P. Boyer ▼ M. Gölz
- 75' T. Lermer 2-0
- 79' ▲ V. Ketzer ▼ D. Hofer
- 81' ▲ J. Wanner ▼ Y. Glessing
- 81' ▲ Ł. Mozler ▼ G. Kilic
- 82' V. Ketzer 3-0
- 84' ▲ L. Mrozek ▼ T. Beck
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Serowiec
- 2J. Blümel
- 18B. Gänger
- 4E. Härtl
- 14T. Sokol
- 31T. Beck ▼ 84'
- 10T. Richter ▼ 32'
- 17D. Hofer ▼ 79'
- 12B. Wagner
- 9V. Dobruna ▼ 68'
- 7F. Sommersberger ▼ 68'
Dự bị 9
- 8S. Pex ▲ 32'
- 22T. Lermer ▲ 68'
- 87A. Wagner ▲ 68'
- 27V. Ketzer ▲ 79'
- 3L. Mrozek ▲ 84'
- 16C. Laimer
- 20D. Vogl
- 24A. Sigl
- 25S. Thanner
- 28L. Nujić
- 3N. Della Schiava
- 17D. Held ▼ 68'
- 8A. Kopf
- 18M. Gölz ▼ 74'
- 12M. Strobel
- 6F. Maiolo
- 20G. Kilic ▼ 81'
- 19N. Fundel
- 21Y. Glessing ▼ 81'
- 10K. Teranuma ▼ 68'
Dự bị 9
- 9K. Luibrand ▲ 68'
- 23H. Pöschl ▲ 68'
- 4P. Boyer ▲ 74'
- 14J. Wanner ▲ 81'
- 16Ł. Mozler ▲ 81'
- 5E. Herzig
- 7T. Bergmiller
- 15J. Konrad
- 26C. Hafner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
52Ghi được76
91Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai32