Nürnberg II vs SpVgg Unterhaching
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg II 1-1 SpVgg Unterhaching tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nürnberg II thắng 1, hòa 2, SpVgg Unterhaching thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
- Sân vận động
- Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
- Trọng tài
- M. Ziegler
- Phong độ
- LLDWW Nürnberg II
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- 22' 0-1 P. Hobsch
- HT0-1
- 68' ▲ E. Muteba ▼ S. Blum
- 68' ▲ M. Krattenmacher ▼ S. Skarlatidis
- 68' ▲ B. Mashigo ▼ P. Hobsch
- 77' ▲ C. Wähling ▼ Jermain Nischalke
- 81' ▲ D. Hausmann ▼ S. Maier
- 84' ▲ V. Zentrich ▼ M. Welzmüller
- 89' L. Vonić 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Reichert
- 17J. Hofmann
- 13N. Komljenović
- 21N. Brown
- 16L. Breunig
- 6N. Jahn
- 29S. Joachims
- 26Jermain Nischalke ▼ 77'
- 20Hong Yun-Sang
- 25S. Blum ▼ 68'
- 23L. Vonić
Dự bị 6
- 7E. Muteba ▲ 68'
- 10C. Wähling ▲ 77'
- 1N. Kemlein
- 11E. Katsianas-Sánchez
- 2S. Yiğit
- 4M. Gundelach
- 1R. Vollath
- 4D. Pisot
- 5J. Welzmüller
- 39D. Waidner
- 8M. Stiefler
- 30S. Skarlatidis ▼ 68'
- 19M. Welzmüller ▼ 84'
- 10S. Maier ▼ 81'
- 33C. Ehlich
- 11M. Fetsch
- 34P. Hobsch ▼ 68'
Dự bị 9
- 17M. Krattenmacher ▲ 68'
- 38B. Mashigo ▲ 68'
- 43D. Hausmann ▲ 81'
- 2V. Zentrich ▲ 84'
- 3M. Lamby
- 18N. Anspach
- 22F. Scherger
- 26B. Bauer
- 40L. Grob
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
90Ghi được94
60Thủng lưới40
2.14Bàn thắng mỗi trận2.19
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai57