VfB Eichstätt vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 3-0 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 3, hòa 0, Vilzing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- M. Steigerwald
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- WLLWD Vilzing
- 3' ▲ T. Stowasser ▼ F. Wendl
- 31' P. Federl 1-0
- HT1-0
- 66' T. Stoßberger 2-0
- 70' ▲ J. Brunner ▼ M. Wolf
- 79' ▲ F. Eberle ▼ D. Wolfsteiner
- 86' J. Fiedler 3-0
- 89' ▲ C. Schwander ▼ F. Pirner
- 90' ▲ D. Erten ▼ T. Stoßberger
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Junghan
- 19J. Golla
- 8D. Wolfsteiner ▼ 79'
- 11S. Graßl
- 18L. Trslic
- 5J. Fiedler
- 23F. Lamprecht
- 4A. Moratz
- 16P. Federl
- 7T. Stoßberger ▼ 90'
- 27J. Kügel
Dự bị 8
- 10F. Eberle ▲ 79'
- 25D. Erten ▲ 90'
- 17M. Waffler
- 21F. Rauh
- 24E. Gstettner
- 26M. Amdouni
- 20T. Meixner
- 33J. Kraus
- 1M. Pütz
- 21T. Hoch
- 16M. Kufner
- 5M. Wolf ▼ 70'
- 10J. Müller
- 9A. Jünger
- 30L. Schröder
- 8F. Pirner ▼ 89'
- 20C. Kufner
- 23F. Wendl ▼ 3'
- 29S. Niedermayer
Dự bị 7
- 27T. Stowasser ▲ 3'
- 37J. Brunner ▲ 70'
- 31C. Schwander ▲ 89'
- 18Q. Stiglbauer
- 19L. Hastreiter
- 24D. Feuersänger
- 33S. Weber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
73Ghi được58
84Thủng lưới70
1.66Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai29