Greuther Fürth II vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Greuther Fürth II 0-2 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greuther Fürth II thắng 4, hòa 1, Buchbach thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 9
- Sân vận động
- Sportanlage Burgfarrnbach Platz 1, Fürth
- Trọng tài
- E. Wörz
- Phong độ
- LLWLL Greuther Fürth II
- WDWWW Buchbach
- 14' 0-1 S. Ammari
- 33' ▲ W. Kamm ▼ N. Hofmann
- 35' ▲ R. Littig ▼ E. Zengin
- 45'+1 0-2 T. Steer
- HT0-2
- 55' ▲ N. Grimbs ▼ E. Kratzer
- 60' ▲ M. Sassmann ▼ T. Steer
- 64' ▲ P. Kirsamer ▼ K. Grigoriadis
- 67' ▲ D. Ziegler ▼ L. Schmit
- 68' ▲ P. Götzelmann ▼ L. Littbarski
- 74' ▲ L. Winterling ▼ T. Sztaf
- 79' ▲ M. Mattera ▼ S. Ammari
- 84' ▲ C. Steinleitner ▼ D. Muteba
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Schulz
- 15F. Baumgärtel
- 3E. Kratzer ▼ 55'
- 19D. Pfeil
- 6E. Zengin ▼ 35'
- 11D. Adlung
- 21M. Dietz
- 8N. Hofmann ▼ 33'
- 16L. Littbarski ▼ 68'
- 17K. Grigoriadis ▼ 64'
- 18D. Ismail
Dự bị 6
- 10W. Kamm ▲ 33'
- 7R. Littig ▲ 35'
- 9N. Grimbs ▲ 55'
- 20P. Kirsamer ▲ 64'
- 2P. Götzelmann ▲ 68'
- 12D. Goumas
- 23A. Steer
- 25A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 29A. Petrović
- 5L. Schmit ▼ 67'
- 16D. Muteba ▼ 84'
- 8S. Bahar
- 18J. Wieselsberger
- 9S. Ammari ▼ 79'
- 10T. Steer ▼ 60'
- 28T. Sztaf ▼ 74'
Dự bị 7
- 27M. Sassmann ▲ 60'
- 4D. Ziegler ▲ 67'
- 3L. Winterling ▲ 74'
- 13M. Mattera ▲ 79'
- 19C. Steinleitner ▲ 84'
- 1S. Leipholz
- 7A. Sinabov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
54Ghi được77
56Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai36