FC Schweinfurt 05
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Greuther Fürth II

FC Schweinfurt 05 vs Greuther Fürth II

Tỷ số chung cuộc: FC Schweinfurt 05 1-0 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schweinfurt 05 thắng 6, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 8
Sân vận động
Willy-Sachs-Stadion, Schweinfurt
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
DWWWL FC Schweinfurt 05
LLWLL Greuther Fürth II
  1. 44' P. Moll 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Grigoriadis Afimico Pululu
  4. 57' D. Pfeil N. Žebrauskas
  5. 70' W. Kamm D. Angleberger
  6. 75' R. Littig N. Hofmann
  7. 76' J. Landeck N. Pfarr
  8. 79' A. Bazdrigiannis G. Spanoudakis
  9. 85' P. Kirsamer B. Schlicke
  10. 89' M. Volz P. Moll
  11. FT1-0

Đội hình

FC Schweinfurt 05 HLV: C. Gmünder
  1. 24N. Stephan
  2. 33L. Zeller
  3. 3J. Engel
  4. 2J. Rabold
  5. 19N. Pfarr ▼ 76'
  6. 13K. Böhnlein
  7. 15K. Fery
  8. 6L. Aigner
  9. 4G. Spanoudakis ▼ 79'
  10. 31T. Kraus
  11. 9P. Moll ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 35J. Landeck ▲ 76'
  2. 17A. Bazdrigiannis ▲ 79'
  3. 36M. Volz ▲ 89'
  4. 1B. Schmidt
  5. 18F. Schwarzholz
  6. 37L. Wohner
Greuther Fürth II HLV: P. Ruman
  1. 1L. Schulz
  2. 15F. Baumgärtel
  3. 4N. Žebrauskas ▼ 57'
  4. 2O. Mhamdi
  5. 5B. Schlicke ▼ 85'
  6. 11D. Adlung
  7. 21M. Dietz
  8. 8N. Hofmann ▼ 75'
  9. 16D. Angleberger ▼ 70'
  10. 9Afimico Pululu ▼ 46'
  11. 18D. Ismail

Dự bị 7

  1. 17K. Grigoriadis ▲ 46'
  2. 19D. Pfeil ▲ 57'
  3. 10W. Kamm ▲ 70'
  4. 7R. Littig ▲ 75'
  5. 20P. Kirsamer ▲ 85'
  6. 6E. Zengin
  7. 12D. Goumas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
87Ghi được54
69Thủng lưới56
2.07Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu