SpVgg Unterhaching vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 4-0 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 5, hòa 0, Illertissen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 2
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- S. Ehwald
- Phong độ
- WDLDW SpVgg Unterhaching
- DWDLL Illertissen
- 39' B. Mashigo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Skarlatidis ▼ F. Schmid
- 46' ▲ M. Schwabl ▼ B. Westermeier
- 46' ▲ M. Fetsch ▼ M. Lamby
- 51' M. Fetsch 2-0
- 55' ▲ H. Pöschl ▼ M. Strobel
- 55' ▲ K. Teranuma ▼ T. Bergmiller
- 55' ▲ J. Wanner ▼ Y. Glessing
- 61' S. Skarlatidis 3-0
- 64' P. Hobsch 4-0
- 65' ▲ J. Welzmüller ▼ V. Zentrich
- 68' ▲ Ł. Mozler ▼ K. Luibrand
- 68' ▲ N. Della Schiava ▼ D. Held
- 69' ▲ S. Porta ▼ S. Maier
- FT4-0
Đội hình
- 1R. Vollath
- 4D. Pisot
- 2V. Zentrich ▼ 65'
- 3M. Lamby ▼ 46'
- 8M. Stiefler
- 10S. Maier ▼ 69'
- 33C. Ehlich
- 6B. Westermeier ▼ 46'
- 38B. Mashigo
- 34P. Hobsch
- 31F. Schmid ▼ 46'
Dự bị 9
- 11M. Fetsch ▲ 46'
- 23M. Schwabl ▲ 46'
- 30S. Skarlatidis ▲ 46'
- 5J. Welzmüller ▲ 65'
- 7S. Porta ▲ 69'
- 15T. Obermeier
- 22F. Scherger
- 26B. Bauer
- 40L. Grob
- 1M. Wagner
- 17D. Held ▼ 68'
- 4P. Boyer
- 8A. Kopf
- 5E. Herzig
- 12M. Strobel ▼ 55'
- 6F. Maiolo
- 19N. Fundel
- 9K. Luibrand ▼ 68'
- 21Y. Glessing ▼ 55'
- 7T. Bergmiller ▼ 55'
Dự bị 7
- 10K. Teranuma ▲ 55'
- 14J. Wanner ▲ 55'
- 23H. Pöschl ▲ 55'
- 3N. Della Schiava ▲ 68'
- 16Ł. Mozler ▲ 68'
- 18M. Gölz
- 28L. Nujić
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
94Ghi được76
40Thủng lưới71
2.19Bàn thắng mỗi trận1.77
20Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai32