FC Bayern München II vs Wacker Burghausen
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München II 0-4 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München II thắng 5, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 37
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- J. Kreye
- Phong độ
- LDLWW FC Bayern München II
- DLLLW Wacker Burghausen
- 36' ▲ C. Maier ▼ M. Moser
- 40' 0-1 J. Schenkphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ T. Kern ▼ E. Metu
- 46' ▲ Y. Kabadayı ▼ D. Herold
- 46' ▲ J. Läubli ▼ K. Hingerl
- 50' 0-2 A. Bošnjak
- 53' 0-3 N. Agbaje
- 66' 0-4 C. Schulz
- 71' ▲ Hyun-Ju Lee ▼ L. Copado
- 71' ▲ G. Mamedova ▼ T. Rhein
- 82' ▲ R. Kikuchi ▼ N. Agbaje
- 85' ▲ J. Janitzek ▼ N. Feldhahn
- 88' ▲ L. Schlosser ▼ F. Bachschmid
- 88' ▲ A. Trogrančić ▼ A. Bošnjak
- FT0-4
Đội hình
- 18J. Schenk
- 5N. Feldhahn ▼ 85'
- 25A. Brückner
- 20J. Lawrence
- 24C. Scott
- 6T. Rhein ▼ 71'
- 27D. Herold ▼ 46'
- 13E. Metu ▼ 46'
- 35E. Aydın
- 9A. Sieb
- 37L. Copado ▼ 71'
Dự bị 7
- 10T. Kern ▲ 46'
- 21Y. Kabadayı ▲ 46'
- 32Hyun-Ju Lee ▲ 71'
- 40G. Mamedova ▲ 71'
- 36J. Janitzek ▲ 85'
- 19M. Welzmüller
- 23M. Kainz
- 1M. Schöller
- 35M. Moser ▼ 36'
- 31C. Schulz
- 22A. Scheidl
- 4P. Walter
- 21L. Mazagg
- 19K. Hingerl ▼ 46'
- 23D. Ade
- 20N. Agbaje ▼ 82'
- 6F. Bachschmid ▼ 88'
- 33A. Bošnjak ▼ 88'
Dự bị 7
- 17C. Maier ▲ 36'
- 15J. Läubli ▲ 46'
- 27R. Kikuchi ▲ 82'
- 9L. Schlosser ▲ 88'
- 14A. Trogrančić ▲ 88'
- 29M. Lukić
- 37F. Stapfer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
119Ghi được92
52Thủng lưới60
2.9Bàn thắng mỗi trận2.3
13Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai43