Eltersdorf vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Eltersdorf 0-3 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Eltersdorf thắng 1, hòa 1, Greuther Fürth II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 13
- Sân vận động
- Sportanlage Langenau, Erlangen
- Trọng tài
- A. Söder
- Phong độ
- DDWDW Eltersdorf
- LLWLL Greuther Fürth II
- 18' 0-1 D. Abiama
- HT0-1
- 61' ▲ T. Sulmer ▼ O. Gonnert
- 70' ▲ R. Elongo-Yombo ▼ E. Kratzer
- 74' ▲ W. Kamm ▼ M. Weiß
- 78' ▲ Um Eubene ▼ L. Klaus
- 79' 0-2 D. Adlung
- 82' ▲ J. Sauer ▼ K. Said
- 84' 0-3 R. Elongo-Yombo
- 89' ▲ N. Hofmann ▼ D. Adlung
- 90' ▲ M. Fatiras ▼ D. Abiama
- 90'+1 ▲ A. Moratz ▼ N. Žebrauskas
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Akbakla
- 6N. Egerer
- 2K. Bär
- 4A. Topalaj
- 16S. Schäferlein
- 3F. Vogl
- 47L. Klaus ▼ 78'
- 10M. Göbhardt
- 19O. Gonnert ▼ 61'
- 13K. Said ▼ 82'
- 14M. Stark
Dự bị 7
- 22T. Sulmer ▲ 61'
- 24Um Eubene ▲ 78'
- 9J. Sauer ▲ 82'
- 5T. Schaffors
- 21D. Haschke
- 31T. Dotterweich
- 25O. Churilov
- 1L. Schaffran
- 20F. Baumgärtel
- 15L. Beckenbauer
- 4N. Žebrauskas ▼ 90'
- 3E. Kratzer ▼ 70'
- 5V. Miftaraj
- 11D. Adlung ▼ 89'
- 6L. Ahrend
- 13M. Weiß ▼ 74'
- 19N. Lockermann
- 17D. Abiama ▼ 90'
Dự bị 7
- 7R. Elongo-Yombo ▲ 70'
- 8W. Kamm ▲ 74'
- 16N. Hofmann ▲ 89'
- 9M. Fatiras ▲ 90'
- 22A. Moratz ▲ 90'
- 12S. Kaymakci
- 18N. Oppelt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
56Ghi được51
88Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28