VfB Eichstätt vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 2-1 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 2, hòa 3, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
- Sân vận động
- Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
- Trọng tài
- S. Grimmeißen
- Phong độ
- DWDWL VfB Eichstätt
- DDLLW Aubstadt
- 28' P. Federl 1-0
- HT1-0
- 50' S. Behr
- 50' S. Behr
- 61' P. Federl 2-0
- 64' ▲ C. Heinloth ▼ D. Ngatie
- 66' ▲ P. Harlaß ▼ M. Volkmuth
- 70' ▲ B. Schönwiesner ▼ T. Pitter
- 76' ▲ F. Neumayer ▼ T. Stoßberger
- 82' 2-1 P. Hofmann
- 90'+4 ▲ M. Jasmann ▼ F. Pirner
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Junghan
- 24J. Kraus
- 11S. Graßl
- 4T. Akmestanlı
- 23F. Lamprecht
- 16P. Federl
- 27J. Kügel
- 14D. N'gatie
- 19F. Pirner ▼ 90'
- 6J. Halbmeyer
- 10T. Stoßberger ▼ 76'
Dự bị 7
- 7C. Heinloth ▲ 64'
- 9F. Neumayer ▲ 76'
- 20M. Jasmann ▲ 90'
- 8T. Selz
- 18M. Çınar
- 21D. Bals
- 29B. Bösl
- 20L. Wenzel
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 24B. Müller
- 10T. Pitter ▼ 70'
- 16S. Behr
- 6M. Volkmuth ▼ 66'
- 22P. Hofmann
- 33J. Endres
- 11L. Langhans
Dự bị 6
- 30P. Harlaß ▲ 66'
- 29B. Schönwiesner ▲ 70'
- 8D. Grader
- 21N. Krappmann
- 28C. Dierke
- 37C. Bieber
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
49Ghi được76
66Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai40