Memmingen vs Greuther Fürth II
Tỷ số chung cuộc: Memmingen 3-3 Greuther Fürth II tại Regionalliga - Bayern, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Memmingen thắng 3, hòa 3, Greuther Fürth II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
- Sân vận động
- Memminger Arena, Memmingen
- Trọng tài
- T. Wittmann
- Phong độ
- WLWDW Memmingen
- LLWLL Greuther Fürth II
- 6' 0-1 D. Pisanu
- 21' Y. Scholz 1-1
- 34' 1-2 L. Gümpelein
- HT1-2
- 46' ▲ H. Akcakaya ▼ G. Galinec
- 57' 1-3 D. Pisanu
- 58' ▲ M. Torlak ▼ D. Angleberger
- 60' ▲ E. Berggreen ▼ L. Gümpelein
- 60' O. Leyla 2-3
- 69' ▲ R. Elongo-Yombo ▼ D. Pisanu
- 77' M. Dausch 3-3
- 78' ▲ R. Wohnlich ▼ M. Dausch
- 90'+3 ▲ E. Baysal ▼ J. Gräser
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Özhitay
- 4N. Brugger
- 23G. Galinec ▼ 46'
- 20T. Hirschle
- 3J. Gräser ▼ 90'
- 18Y. Scholz
- 5M. Dausch ▼ 78'
- 16A. Kryeziu
- 6N. Fundel
- 25L. Gindorf
- 11O. Leyla
Dự bị 7
- 7H. Akcakaya ▲ 46'
- 24R. Wohnlich ▲ 78'
- 27E. Baysal ▲ 90'
- 9T. Wilke
- 22M. Beinhofer
- 15M. Moser
- 28M. Singer
- 1L. Schulz
- 13N. Žebrauskas
- 18N. Oppelt
- 10D. Pisanu ▼ 69'
- 15L. Beckenbauer
- 6L. Ahrend
- 14J. Ojanen
- 17M. Weiß
- 8W. Kamm
- 2D. Angleberger ▼ 58'
- 21L. Gümpelein ▼ 60'
Dự bị 7
- 16M. Torlak ▲ 58'
- 11E. Berggreen ▲ 60'
- 7R. Elongo-Yombo ▲ 69'
- 3M. Trenkwald
- 4M. Fatiras
- 20A. Jusufi
- 12N. Rautinger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
46Ghi được51
73Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai28