VfB Eichstätt
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Wacker Burghausen

VfB Eichstätt vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 2-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 3, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
Sân vận động
Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
Trọng tài
S. Marx
Phong độ
DWDWL VfB Eichstätt
DLLLW Wacker Burghausen
  1. 12' A. Lushi 1-0
  2. 25' A. Lushi 2-0
  3. 44' C. Buchner L. Aigner
  4. HT2-0
  5. 63' S. Ammari J. Richter
  6. 65' C. Heinloth A. Lushi
  7. 66' 2-1 A. Bošnjak
  8. 70' F. Neumayer F. Eberle
  9. 74' A. Mankowski D. Ade
  10. FT2-1

Đội hình

VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 8D. Wolfsteiner
  3. 36J. Zitzelsberger
  4. 5B. Schmidramsl
  5. 17M. Waffler
  6. 23F. Lamprecht
  7. 22J. Fries
  8. 7L. Schraufstetter
  9. 28A. Lushi ▼ 65'
  10. 10F. Eberle ▼ 70'
  11. 27J. Kügel

Dự bị 7

  1. 20C. Heinloth ▲ 65'
  2. 9F. Neumayer ▲ 70'
  3. 6A. Kryeziu
  4. 18N. Reutelhuber
  5. 19A. Istrefi
  6. 21F. Rauh
  7. 13I. Usta
Wacker Burghausen HLV: W. Schellenberg
  1. 1E. Weber
  2. 19K. Hingerl
  3. 4L. Aigner ▼ 44'
  4. 33A. Bošnjak
  5. 30M. Stingl
  6. 29P. Maier
  7. 21L. Mazagg
  8. 25J. Richter ▼ 63'
  9. 23D. Ade ▼ 74'
  10. 6F. Bachschmid
  11. 17C. Maier

Dự bị 7

  1. 34C. Buchner ▲ 44'
  2. 10S. Ammari ▲ 63'
  3. 5A. Mankowski ▲ 74'
  4. 7T. Winklbauer
  5. 8M. Subašić
  6. 27T. Nicklas
  7. 37F. Stapfer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được37
32Thủng lưới37
1.74Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu