VfB Eichstätt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayreuth

VfB Eichstätt vs Bayreuth

Tỷ số chung cuộc: VfB Eichstätt 0-1 Bayreuth tại Regionalliga - Bayern, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfB Eichstätt thắng 1, hòa 1, Bayreuth thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 10
Sân vận động
Liqui-Moly-Stadion, Eichstätt
Trọng tài
M. Steigerwald
Phong độ
WDWLW VfB Eichstätt
LDLLL Bayreuth
  1. 5' 0-1 C. Fenninger
  2. HT0-1
  3. 60' J. Zitzelsberger A. Istrefi
  4. 68' S. Kopp P. Weimar
  5. 71' D. Wolfsteiner C. Heinloth
  6. 75' K. Koussou S. Kopp
  7. 81' F. Neumayer M. Waffler
  8. 85' S. Marinkovic A. Piller
  9. FT0-1

Đội hình

VfB Eichstätt HLV: M. Mattes
  1. 1F. Junghan
  2. 5B. Schmidramsl
  3. 17M. Waffler ▼ 81'
  4. 11S. Graßl
  5. 23F. Lamprecht
  6. 19A. Istrefi ▼ 60'
  7. 22J. Fries
  8. 7L. Schraufstetter
  9. 20C. Heinloth ▼ 71'
  10. 10F. Eberle
  11. 27J. Kügel

Dự bị 7

  1. 36J. Zitzelsberger ▲ 60'
  2. 8D. Wolfsteiner ▲ 71'
  3. 9F. Neumayer ▲ 81'
  4. 6A. Kryeziu
  5. 18N. Reutelhuber
  6. 21F. Rauh
  7. 13I. Usta
Bayreuth HLV: T. Rost
  1. 31S. Kolbe
  2. 20J. Golla
  3. 19S. Eder
  4. 14C. Wolf
  5. 6C. Kracun
  6. 5E. Schwarz
  7. 10P. Weimar ▼ 68'
  8. 7A. Piller ▼ 85'
  9. 8M. Schiller
  10. 27I. Knezevic
  11. 9C. Fenninger

Dự bị 6

  1. 13S. Kopp ▲ 68'
  2. 28K. Koussou ▲ 75'
  3. 11S. Marinkovic ▲ 85'
  4. 1A. Skowronek
  5. 22T. Sulmer
  6. 16M. Einsiedler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Türkgücü-Ataspor
23 51 - 20 +31 54
2
FC Schweinfurt 05
23 49 - 28 +21 45
3
Nürnberg II
23 51 - 27 +24 43
4
Bayreuth
23 48 - 27 +21 41
5
Viktoria Aschaffenburg
23 45 - 29 +16 38
6
VfB Eichstätt
23 41 - 23 +18 37
7
Greuther Fürth II
23 29 - 25 +4 35
8
Buchbach
23 29 - 31 -2 34
9
Aubstadt
22 37 - 34 +3 33
10
Augsburg II
23 38 - 34 +4 29
11
Wacker Burghausen
23 28 - 33 -5 26
12
Illertissen
23 33 - 48 -15 25
13
Rain / Lech
22 24 - 40 -16 24
14
Heimstetten
23 37 - 52 -15 23
15
Schalding-Heining
22 26 - 47 -21 23
16
1860 Rosenheim
23 29 - 56 -27 21
17
Memmingen
22 22 - 36 -14 19
18
Garching
21 23 - 50 -27 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được53
32Thủng lưới28
1.74Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu