Trận đấu
39
Bàn thắng mỗi trận
3.51
Cả hai cùng ghi bàn
64.1%
Trên 2.5 bàn
64.1%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 48.72% |
| Hòa | 9 | 23.08% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sprockhovel | 17 | 3.4 |
| 2 | Vreden | 15 | 3 |
| 3 | Gievenbeck | 10 | 2 |
| 4 | Maaslingen | 10 | 2.5 |
| 5 | Lippstadt 08 | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Erkenschwick | 2 | 0.5 |
| 2 | Gievenbeck | 4 | 0.8 |
| 3 | Lippstadt 08 | 5 | 1 |
| 4 | TuS Hordel | 5 | 1.25 |
| 5 | Arminia II | 6 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 1 | 97.44% |
| 1.5 | 33 | 6 | 84.62% |
| 2.5 | 25 | 14 | 64.1% |
| 3.5 | 19 | 20 | 48.72% |
| 4.5 | 9 | 30 | 23.08% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 1 | 0 |
| Hòa | 5 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 5 | 12.82% |
| 1 – 1 | 4 | 10.26% |
| 1 – 0 | 3 | 7.69% |
| 2 – 0 | 3 | 7.69% |
| 2 – 2 | 3 | 7.69% |
| 5 – 2 | 3 | 7.69% |
| 0 – 1 | 2 | 5.13% |
| 0 – 3 | 2 | 5.13% |
| 1 – 2 | 2 | 5.13% |
| 1 – 4 | 2 | 5.13% |