Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
3.58
Cả hai cùng ghi bàn
58.33%
Trên 2.5 bàn
70.83%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 58.33% |
| Hòa | 3 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 7 | 29.17% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Germania Halberstadt | 12 | 4 |
| 2 | Union Sandersdorf | 11 | 3.67 |
| 3 | Eilenburg | 9 | 3 |
| 4 | Dresden II | 7 | 2.33 |
| 5 | Einheit Wernigerode | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Auerbach | 2 | 0.67 |
| 2 | Dresden II | 2 | 0.67 |
| 3 | Germania Halberstadt | 2 | 0.67 |
| 4 | Union Sandersdorf | 2 | 0.67 |
| 5 | ZFC Meuselwitz | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 23 | 1 | 95.83% |
| 1.5 | 19 | 5 | 79.17% |
| 2.5 | 17 | 7 | 70.83% |
| 3.5 | 13 | 11 | 54.17% |
| 4.5 | 7 | 17 | 29.17% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 4 | 16.67% |
| 1 – 0 | 3 | 12.5% |
| 0 – 3 | 2 | 8.33% |
| 2 – 1 | 2 | 8.33% |
| 0 – 0 | 1 | 4.17% |
| 0 – 1 | 1 | 4.17% |
| 0 – 8 | 1 | 4.17% |
| 1 – 1 | 1 | 4.17% |
| 1 – 3 | 1 | 4.17% |
| 1 – 4 | 1 | 4.17% |