Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
3.4
Cả hai cùng ghi bàn
70%
Trên 2.5 bàn
65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 31.67% |
| Hòa | 18 | 30% |
| Thắng sân khách | 23 | 38.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Unter-Flockenbach | 22 | 3.14 |
| 2 | Darmstadt 98 II | 17 | 2.43 |
| 3 | Eddersheim | 16 | 2.29 |
| 4 | Eintracht Stadtallendorf | 16 | 2.29 |
| 5 | 1960 Hanau | 15 | 2.14 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vfb Marburg | 5 | 0.83 |
| 2 | Eintracht Stadtallendorf | 6 | 0.86 |
| 3 | Darmstadt 98 II | 8 | 1.14 |
| 4 | Hünfelder SV | 8 | 1.14 |
| 5 | TuBa Pohlheim | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 3 | 95% |
| 1.5 | 54 | 6 | 90% |
| 2.5 | 39 | 21 | 65% |
| 3.5 | 26 | 34 | 43.33% |
| 4.5 | 17 | 43 | 28.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 4 | 0 |
| Hòa | 5 | 7 | 9 |
| Thắng sân khách | 0 | 6 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 15% |
| 2 – 1 | 6 | 10% |
| 0 – 2 | 5 | 8.33% |
| 1 – 2 | 4 | 6.67% |
| 0 – 0 | 3 | 5% |
| 1 – 3 | 3 | 5% |
| 2 – 2 | 3 | 5% |
| 3 – 1 | 3 | 5% |
| 3 – 3 | 3 | 5% |
| 0 – 1 | 2 | 3.33% |