Trận đấu
81
Bàn thắng mỗi trận
3.36
Cả hai cùng ghi bàn
60.49%
Trên 2.5 bàn
60.49%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 43.21% |
| Hòa | 25 | 30.86% |
| Thắng sân khách | 21 | 25.93% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pipinsried | 28 | 3.11 |
| 2 | 1860 München II | 21 | 2.33 |
| 3 | Schwabmünchen | 19 | 2.11 |
| 4 | Hankofen-Hailing | 18 | 2 |
| 5 | Sportfreunde Schwaig | 18 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Erlbach | 5 | 0.56 |
| 2 | Hankofen-Hailing | 10 | 1.11 |
| 3 | Pipinsried | 10 | 1.11 |
| 4 | Sportfreunde Schwaig | 10 | 1.11 |
| 5 | Landshut | 11 | 1.22 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 76 | 5 | 93.83% |
| 1.5 | 66 | 15 | 81.48% |
| 2.5 | 49 | 32 | 60.49% |
| 3.5 | 40 | 41 | 49.38% |
| 4.5 | 23 | 58 | 28.4% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 24 | 6 | 0 |
| Hòa | 9 | 15 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 4 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 13.58% |
| 2 – 2 | 7 | 8.64% |
| 1 – 0 | 6 | 7.41% |
| 0 – 0 | 5 | 6.17% |
| 2 – 0 | 5 | 6.17% |
| 0 – 1 | 4 | 4.94% |
| 2 – 1 | 4 | 4.94% |
| 3 – 1 | 4 | 4.94% |
| 1 – 5 | 3 | 3.7% |
| 3 – 2 | 3 | 3.7% |