Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
4.44
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
81.25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 6.25% |
| Hòa | 6 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 24 | 75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Frankfurt | 11 | 11 |
| 2 | FSV Mainz 05 | 9 | 9 |
| 3 | Hannover 96 | 9 | 9 |
| 4 | Dynamo Dresden | 6 | 6 |
| 5 | RB Leipzig | 6 | 6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 |
| 2 | 1. FC Magdeburg | 0 | 0 |
| 3 | 1899 Hoffenheim | 0 | 0 |
| 4 | Bayer Leverkusen | 0 | 0 |
| 5 | Borussia Dortmund | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 2.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 3.5 | 20 | 12 | 62.5% |
| 4.5 | 12 | 20 | 37.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 4 | 4 | 12.5% |
| 1 – 2 | 4 | 12.5% |
| 2 – 2 | 3 | 9.38% |
| 0 – 2 | 2 | 6.25% |
| 0 – 3 | 2 | 6.25% |
| 0 – 5 | 2 | 6.25% |
| 0 – 6 | 2 | 6.25% |
| 1 – 1 | 2 | 6.25% |
| 2 – 4 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |