Hallescher FC
2 : 5
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
FC Schalke 04

Hallescher FC vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: Hallescher FC 2-5 FC Schalke 04 tại DFB Pokal, 24 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
WWDWW Hallescher FC
LWLDW FC Schalke 04
  1. 13' Timo Becker
  2. 45' V. Kastull 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Adamu J. Dina Ebimbe
  5. 48' Lennard Becker
  6. 54' Niklas Landgraf
  7. 62' 1-1 D. Ljubicic
  8. 63' P. Schmedemann F. Hartmann
  9. 64' R. Gosens V. Becker
  10. 64' E. Dzeko N. Katic
  11. 71' Soufian Benyamina
  12. 75' Stanley Ratifo
  13. 76' M. Kulke L. Becker
  14. 76' B. Baro S. Benyamina
  15. 81' 1-2 E. Dzeko11m
  16. 85' O. Atilgan N. Landgraf
  17. 85' E. Stobbe S. Ratifo
  18. 85' M. Ayhan D. Ljubicic
  19. 88' Mertcan Ayhan
  20. 90' N. Stierlin 2-2
  21. 98' 2-3 M. Sylla · E. Dzeko
  22. 106' S. Tanaka A. Aouchiche
  23. 106' 2-4 J. Adamu · M. Sylla
  24. 117' 2-5 E. Dzeko
  25. FT2-5

Đội hình

Hallescher FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Robert Schroder
  1. 32L. Bendel 6.9
  2. 23M. Hauptmann 5.9
  3. 5B. Halili 5.7
  4. 27V. Kastull 5.6
  5. 31N. Landgraf ▼ 85' 6.2
  6. 11F. Hartmann ▼ 63' 6.7
  7. 13N. Stierlin 7.6
  8. 25L. Becker ▼ 76' 6.9
  9. 43J. Damelang 6.3
  10. 90S. Benyamina ▼ 76' 6.3
  11. 30S. Ratifo ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 33M. Schulze
  2. 2R. Berger
  3. 24P. Schmedemann ▲ 63' 6.7
  4. 17M. Kulke ▲ 76' 6.5
  5. 34F. Langhammer
  6. 10O. Atilgan ▲ 85' 6.2
  7. 18L. Ehrlich
  8. 9B. Baro ▲ 76' 6.6
  9. 29E. Stobbe ▲ 85' 6.3
FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miron Muslic
  1. 1L. Karius 6.9
  2. 5T. Becker 6.3
  3. 25N. Katic ▼ 64' 7.0
  4. 4H. Kurucay 7.7
  5. 33V. Becker ▼ 64' 7.9
  6. 29J. Dina Ebimbe ▼ 46' 6.2
  7. 23S. El-Faouzi 7.0
  8. 6R. Schallenberg 7.2
  9. 24A. Aouchiche ▼ 106' 6.9
  10. 21D. Ljubicic ▼ 85' 7.6
  11. 9M. Sylla 7.9

Dự bị 9

  1. 22K. Muller
  2. 39M. Wober
  3. 43M. Ayhan ▲ 85' 6.0
  4. 8R. Gosens ▲ 64' 6.3
  5. 14J. Bachmann
  6. 13S. Tanaka ▲ 106' 6.6
  7. 38L. Vozar
  8. 10E. Dzeko ⚽2 ▲ 64' 8.9
  9. 20J. Adamu ▲ 46' 7.2

Thống kê

043
920
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm26
5Trúng đích12
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn9
3Phạt góc9
4Việt vị4
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
275Chuyền bóng817
160Chuyền chính xác697
58%Chính xác chuyền85%

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được23
14Thủng lưới17
1.42Bàn thắng mỗi trận2.09
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu