Rot-Weiss Essen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC St. Pauli

Rot-Weiss Essen vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 2-0 FC St. Pauli tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
LWWDW Rot-Weiss Essen
DDLLD FC St. Pauli
  1. 27' Arkadiusz Pyrka
  2. 36' M. Janssen · M. Obuz 1-0
  3. 44' Tony Menzel
  4. HT1-0
  5. 53' S. Telalovic · J. Hofmann 2-0
  6. 60' S. Banks J. Fujita
  7. 65' E. Smith M. Rasmussen
  8. 65' R. Jones T. Hara
  9. 73' R. Reisig M. Janssen
  10. 73' D. Abiama N. Pesch
  11. 77' Semir Telalović
  12. 77' C. Metcalfe M. Kaars
  13. 77' E. Ahlstrand L. Oppie
  14. 80' J. Potocnik S. Telalovic
  15. 81' L. Brumme M. Obuz
  16. 89' L. Bazzoli T. Menzel
  17. 90'+1 Marcus Mathisen
  18. FT2-0

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 7.3
  2. 37J. Hofmann 7.7
  3. 15B. Huning 6.7
  4. 6M. Geschwill 6.6
  5. 19F. Bouebari 6.6
  6. 22J. Sietan 7.3
  7. 8T. Menzel ▼ 89' 6.5
  8. 10M. Obuz ▼ 81' 7.5
  9. 17S. Telalovic ▼ 80' 7.2
  10. 11N. Pesch ▼ 73' 6.9
  11. 20M. Janssen ▼ 73' 7.7

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 26E. Celebi
  3. 32L. Bazzoli ▲ 89'
  4. 23J. Alonso
  5. 16R. Reisig ▲ 73' 6.6
  6. 9J. Potocnik ▲ 80' 6.5
  7. 14L. Brumme ▲ 81' 6.9
  8. 18D. Abiama ▲ 73' 6.2
  9. 7A. Dardari
FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Marcel Rapp
  1. 1B. Voll 7.2
  2. 4D. Nemeth 7.3
  3. 6M. Mathisen 6.9
  4. 15T. Ando 7.2
  5. 11A. Pyrka 6.6
  6. 20M. Rasmussen ▼ 65' 6.5
  7. 16J. Fujita ▼ 60' 6.5
  8. 23L. Oppie ▼ 77' 6.6
  9. 10B. Hrgota 7.3
  10. 19M. Kaars ▼ 77' 6.3
  11. 18T. Hara ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 33D. Mitov
  2. 25A. Dzwigala
  3. 21L. Ritzka
  4. 8E. Smith ▲ 65' 6.9
  5. 22S. Klein
  6. 24C. Metcalfe ▲ 77' 6.3
  7. 14E. Ahlstrand ▲ 77' 7.0
  8. 17S. Banks ▲ 60' 6.5
  9. 26R. Jones ▲ 65' 6.5

Thống kê

027
120
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị2
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
264Chuyền bóng431
169Chuyền chính xác326
64%Chính xác chuyền76%

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được15
14Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu