VfB Lübeck
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
SC Paderborn 07

VfB Lübeck vs SC Paderborn 07

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-4 SC Paderborn 07 tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Phong độ
WLDWW VfB Lübeck
WDWDL SC Paderborn 07
  1. 22' 0-1 J. ter Horst · M. Hansen
  2. 36' Raphael Obermair
  3. 41' 0-2 S. Castaneda · L. Ulrich
  4. 43' M. Kretzer 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' J. Markvoort Beke K. Skolik
  7. 46' C. Lippmann R. Obermair
  8. 46' O. Batista Meier A. Millgramm
  9. 61' 1-3 S. Marino
  10. 66' J. Boccaccio O. Rahimic
  11. 66' O. Touray A. Ihde
  12. 68' Fabio Maiolo
  13. 71' 1-4 G. Vidovic · O. Batista Meier
  14. 72' J. J. Kliti M. Kretzer
  15. 72' S. Tigges S. Marino
  16. 73' M. Fernandes J. Stover
  17. 73' D. Zeitler G. Vidovic
  18. 75' Markus Schubert
  19. 75' T. Schellerphản lưới 2-4
  20. 77' J. Sticker M. Hansen
  21. FT2-4

Đội hình

VfB Lübeck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kevin Wolk
  1. 1T. Kips 6.2
  2. 28J. Farr 6.9
  3. 3J. Vollert 6.2
  4. 22P. Markvoort 6.2
  5. 30D. Haritonov 5.3
  6. 14M. Kretzer ▼ 72' 7.5
  7. 8F. Maiolo 6.3
  8. 18O. Rahimic ▼ 66' 6.9
  9. 11A. Ihde ▼ 66' 6.2
  10. 23K. Skolik ▼ 46' 6.7
  11. 10J. Stover ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 32C. Barkmann
  2. 24B. Luis
  3. 7J. J. Kliti ▲ 72' 6.9
  4. 4K. Huneburg
  5. 6M. Dammeier
  6. 19J. Boccaccio ▲ 66' 6.3
  7. 17M. Fernandes ▲ 73' 6.7
  8. 80O. Touray ▲ 66' 6.3
  9. 13J. Markvoort Beke ▲ 46' 6.2
SC Paderborn 07 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ralf Kettemann
  1. 1M. Schubert 7.2
  2. 21J. ter Horst 7.2
  3. 25T. Scheller 7.0
  4. 22M. Hansen ▼ 77' 7.7
  5. 17L. Curda 7.9
  6. 28L. Ulrich 7.0
  7. 5S. Castaneda 8.3
  8. 23R. Obermair ▼ 46' 6.3
  9. 19A. Millgramm ▼ 46' 6.0
  10. 40G. Vidovic ▼ 73' 7.2
  11. 30S. Marino ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 15N. Noll
  2. 3J. Sticker ▲ 77' 6.9
  3. 29C. Lippmann ▲ 46' 6.3
  4. 24N. Mohr
  5. 6T. Baack
  6. 7O. Batista Meier ▲ 46' 7.2
  7. 8L. Djuric
  8. 27S. Tigges ▲ 72' 6.2
  9. 38D. Zeitler ▲ 73' 6.9

Thống kê

018
920
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm24
7Trúng đích10
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
8Phạt góc9
4Việt vị3
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
308Chuyền bóng536
210Chuyền chính xác459
68%Chính xác chuyền86%

So sánh

11Trận đấu6
20Ghi được11
15Thủng lưới6
1.82Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu